plantation walking horse

plantation walking horse

A rider guides a plantation walking horse along a forest trail.

Định nghĩa

Danh từ:
- Ngựa đi bộ đồn điền: Một giống ngựa được biết đến với sức bền được huấn luyện để di chuyển với kiểu dáng đi chạy nước kiệu nhanh, thường được sử dụng trong các đồn điềnmiền Nam Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Ngựa đi bộ đồn điền nổi tiếng với dáng đi êm ái.)
  • (Nông dân thường sử dụng ngựa đi bộ đồn điền cho những chuyến đi dài qua cánh đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ride a plantation walking horse": cưỡi một con ngựa đi bộ đồn điền, thường liên quan đến việc di chuyển nhanh không làm mỏi người cưỡi.
    • He prefers to ride a plantation walking horse for its comfortable gait. (Anh ấy thích cưỡi ngựa đi bộ đồn điền dáng đi thoải mái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Walking horse (n): ngựa đi bộ, một thuật ngữ chung chỉ các giống ngựa dáng đi đặc biệt.

    • The walking horse is often used in competitions. (Ngựa đi bộ thường được dùng trong các cuộc thi.)
  • Plantation (n): đồn điền, nơi loại ngựa này thường được nuôi sử dụng.

    • The plantation horse was essential for daily work. (Ngựa đồn điền rất cần thiết cho công việc hàng ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Gaited horse: ngựa dáng đi đặc biệt, thường được huấn luyện để đi nước kiệu.
  • Tennessee walking horse: một giống ngựa tương tự, nổi tiếng với dáng đi chạy nước kiệu nhanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Walk on: tiếp tục đi bộ, nhưng trong ngữ cảnh này có thể ám chỉ việc ngựa duy trì dáng đi.
    • The horse will walk on effortlessly for hours. (Con ngựa sẽ tiếp tục đi bộ dễ dàng trong nhiều giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • As steady as a plantation walking horse: ổn định đáng tin cậy, giống như dáng đi của loại ngựa này.
    • He is as steady as a plantation walking horse in his work. (Anh ấy ổn định đáng tin cậy như một con ngựa đi bộ đồn điền trong công việc của mình.)