planted

planted

A gardener planted a young tree in the garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được trồng (xuống đất): "planted" mô tả trạng thái của một cây, hạt giống, hoặc bất kỳ thực vật nào đã được đặt vào đất để phát triển.
    • Được gieo rắc, được cắm rễ (ý tưởng, nguyên tắc): "planted" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ một ý tưởng, niềm tin, hoặc phẩm chất đã được thiết lập vững chắc trong tâm trí hoặc trong một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • The flowers are planted in neat rows. (Những bông hoa được trồng thành các hàng ngay ngắn.)
    • He carefully watered the newly planted seeds. (Anh ấy cẩn thận tưới nước cho những hạt giống mới được trồng.)
  • Tính từ (nghĩa ẩn dụ):

    • Her deeply planted prejudice prevented her from seeing the truth. (Định kiến đã được cắm rễ sâu trong ấy đã ngăn nhìn thấy sự thật.)
    • The idea of freedom was firmly planted in their minds. (Ý tưởng về tự do đã được gieo rắc vững chắc trong tâm trí họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deeply planted": được cắm rễ sâu (thường dùng cho ý tưởng hoặc cảm xúc tiêu cực như định kiến, thù hận).

    • His deeply planted anger took years to resolve. (Sự tức giận đã cắm rễ sâu trong anh ấy mất nhiều năm để giải quyết.)
  • "firmly planted": được thiết lập vững chắc (thường dùng cho niềm tin hoặc giá trị).

    • Her faith was firmly planted in her heart. (Niềm tin của ấy đã được thiết lập vững chắc trong trái tim .)
Biến thể từ gần giống
  • Plant (động từ): trồng, gieo rắc.

    • She plants vegetables every spring. ( ấy trồng rau mỗi mùa xuân.)
  • Planting (danh động từ): hành động trồng.

    • The planting of trees helps the environment. (Việc trồng cây giúp ích cho môi trường.)
  • Unplanted (tính từ): chưa được trồng.

    • The field remained unplanted this year. (Cánh đồng vẫn chưa được trồng trong năm nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Sowed: gieo (hạt), thường dùng cho hạt giống.
  • Rooted: bám rễ, gốc rễ vững chắc.
  • Embedded: cắm chặt, gắn sâu (thường dùng cho ý tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Plant out: trồng (cây con) ra vườn hoặc ngoài trời sau khi ươm trong chậu.

    • We need to plant out the seedlings next week. (Chúng ta cần trồng cây con ra vườn vào tuần tới.)
  • Plant up: trồng cây vào một khu vực hoặc chậu cụ thể.

    • She planted up the window boxes with colorful flowers. ( ấy trồng đầy hoa sặc sỡ vào các chậu cửa sổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be planted in one's mind": được khắc sâu trong tâm trí.

    • The warning was planted in his mind from childhood. (Lời cảnh báo đã được khắc sâu trong tâm trí anh từ thời thơ ấu.)
  • "To have one's feet planted firmly on the ground": tư duy thực tế, không viển vông.

    • Despite his success, he has his feet planted firmly on the ground. (Mặc dù thành công, anh ấy vẫn tư duy thực tế.)