plantureux

Học thuật
Thân thiện
plantureux

Une table est couverte d'un repas plantureux.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhiều, thịnh soạn, phong phú: Dùng để mô tả một thứ đó số lượng lớn, dồi dào, đặc biệtthức ăn.
    • Màu mỡ, phì nhiêu: Dùng để mô tả đất đai khả năng sản xuất nhiều cây trồng.
    • (Thân mật) To béo, đầy đặn: Dùng để mô tả một người, thườngphụ nữ, thân hình đầy đặn, tròn trịa.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "nhiều, thịnh soạn":

    • Ils nous ont offert un repas plantureux. (Họ đã mời chúng tôi một bữa ăn thịnh soạn.)
    • La récolte a été plantureuse cette année. (Vụ thu hoạch năm nay thật dồi dào.)
  • Nghĩa "màu mỡ":

    • Cette région possède des terres plantureuses. (Vùng này những vùng đất màu mỡ.)
    • Les plaines plantureuses sont idéales pour l'agriculture. (Những đồng bằng phì nhiêu rấttưởng cho nông nghiệp.)
  • Nghĩa "to béo" (thân mật):

    • Elle est devenue une femme plantureuse. ( ấy đã trở thành một người phụ nữ đầy đặn.)
    • Il décrit le personnage comme une dame plantureuse et joyeuse. (Anh ấy miêu tả nhân vậtmột quý to béo vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plantureux" thường mang sắc thái tích cực khi nói về sự dồi dào, phong phú. Tuy nhiên, khi dùng để mô tả người, có thể mang tính trung lập hoặc hơi thân mật, tùy ngữ cảnh.
  • Có thể dùng trong văn học hoặc miêu tả để nhấn mạnh sự phong phú, trù phú.
Biến thể từ gần giống
  • Plantureusement (phó từ): một cách dồi dào, thịnh soạn.
    • Ils ont été reçus plantureusement. (Họ đã được tiếp đãi một cách thịnh soạn.)
  • Plantureuseté (danh từ, ít dùng): sự dồi dào, sự phong phú.
Từ đồng nghĩa
  • Abondant: dồi dào, phong phú.
  • Fertile: màu mỡ.
  • Copieux: nhiều, thịnh soạn (thường cho bữa ăn).
  • Opulent: giàu có, trù phú.
  • Rebondi: tròn trịa, mũm mĩm (cho người).
Từ trái nghĩa
  • Maigre: gầy, ít ỏi.
  • Pauvre: nghèo nàn, cằn cỗi (về đất đai).
  • Insuffisant: không đủ.
  • Stérile: cằn cỗi, không màu mỡ.
plantureux

Une table est couverte d'un repas plantureux.

tính từ
  1. nhiều, thịnh soạn
    • Repas plantureux
      bữa cơm thịnh soạn
  2. màu mỡ; được mùa
    • Terre plantureuse
      đất màu mỡ
    • Année plantureuse
      năm được mùa
  3. (thân mật) to béo
    • Une femme plantureuse
      một người đàn bà to béo

Từ có nhắc đến "plantureux"