plasma cell

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tế bào plasma: "plasma cell" một loại tế bào bạch cầu phát triển từ tế bào lympho B khi cơ thể tiếp xúc với một kháng nguyên cụ thể. Tế bào này chủ yếu được tìm thấy trong tủy xương đôi khi trong máu, đóng vai trò sản xuất kháng thể để chống lại nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • (Tế bào plasma rất cần thiết cho phản ứng miễn dịch chúng sản xuất kháng thể.)
  • (Trong bệnh đa u tủy, các tế bào plasma bất thường tích tụ trong tủy xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plasma cell dyscrasia": rối loạn tế bào plasma, một nhóm bệnh liên quan đến sự tăng sinh bất thường của tế bào plasma.

    • Plasma cell dyscrasia often leads to the production of abnormal antibodies. (Rối loạn tế bào plasma thường dẫn đến sản xuất kháng thể bất thường.)
  • "Plasma cell leukemia": bệnh bạch cầu tế bào plasma, một dạng ung thư hiếm gặp.

    • Plasma cell leukemia is characterized by the presence of high numbers of plasma cells in the blood. (Bệnh bạch cầu tế bào plasma được đặc trưng bởi sự hiện diện của số lượng lớn tế bào plasma trong máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasmacytoid (tính từ): dạng giống tế bào plasma.

    • Plasmacytoid lymphocytes are often seen in certain viral infections. (Tế bào lympho dạng plasma thường thấy trong một số bệnh nhiễm virus.)
  • Plasmacytoma (danh từ): u tế bào plasma, một khối u lành tính hoặc ác tính phát sinh từ tế bào plasma.

    • A solitary plasmacytoma can sometimes be treated with radiation therapy. (Một u tế bào plasma đơn độc đôi khi có thể được điều trị bằng xạ trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibody-secreting cell: tế bào tiết kháng thể (mô tả chức năng chính của tế bào plasma).
  • Plasmocyte: tế bào plasma (thuật ngữ ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Plasma cell development: sự phát triển của tế bào plasma.

    • Plasma cell development is a key step in the adaptive immune response. (Sự phát triển của tế bào plasma một bước quan trọng trong đáp ứng miễn dịch thích ứng.)
  • Plasma cell maturation: sự trưởng thành của tế bào plasma.

    • Plasma cell maturation requires signals from T helper cells. (Sự trưởng thành của tế bào plasma cần tín hiệu từ tế bào T hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan (không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "plasma cell"

plasma cell
A plasma cell produces antibodies in the bone marrow.