plasma membrane

plasma membrane

A student examines a diagram of a plasma membrane in a biology textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng sinh chất: "plasma membrane" một lớp màng mỏng (gồm hai lớp lipid) bao bọc tế bào chất của tế bào. Các protein trên màng kiểm soát sự di chuyển của các ion (như natri, kali, canxi) vào ra khỏi tế bào. Tất cả các tế bào đều màng sinh chất.
dụ sử dụng
  • (Màng sinh chất hoạt động như một hàng rào bảo vệ tế bào khỏi môi trường xung quanh.)
  • (Các ion như kali natri đi qua màng sinh chất thông qua các kênh đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fluid mosaic model": mô hình khảm lỏng, mô tả cấu trúc động của màng sinh chất.

    • The fluid mosaic model explains how the plasma membrane is flexible and allows movement of proteins. (Mô hình khảm lỏng giải thích cách màng sinh chất linh hoạt cho phép các protein di chuyển.)
  • "selective permeability": tính thấm chọn lọc, đặc điểm cho phép một số chất đi qua màng.

    • The plasma membrane's selective permeability is crucial for maintaining cellular homeostasis. (Tính thấm chọn lọc của màng sinh chất rất quan trọng để duy trì cân bằng nội môi tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Cell membrane (n): màng tế bào (thường được dùng thay thế cho "plasma membrane").
    • The cell membrane is another name for the plasma membrane. (Màng tế bào tên gọi khác của màng sinh chất.)
  • Membrane protein (n): protein màng.
    • Membrane proteins are embedded in the plasma membrane. (Các protein màng được gắn trong màng sinh chất.)
Từ đồng nghĩa
  • Cell membrane: màng tế bào.
  • Cytoplasmic membrane: màng tế bào chất (thường dùng trong vi sinh vật học).
Các cụm từ liên quan
  • Plasma membrane structure: cấu trúc màng sinh chất.
    • The plasma membrane structure consists of a phospholipid bilayer. (Cấu trúc màng sinh chất bao gồm một lớp kép phospholipid.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plasma membrane" trong tiếng Anh hàng ngày.)