plasma physics

Định nghĩa

Danh từ:
Vật plasma một nhánh của vật nghiên cứu về vật chấttrạng thái plasma. Plasma trạng thái thứ của vật chất (bên cạnh rắn, lỏng, khí), bao gồm các hạt tích điện như ion electron, thường xuất hiện trong các hiện tượng như sét, ngọn lửa, hoặc các ngôi sao.

dụ sử dụng
  • (Vật plasma rất quan trọng để hiểu về năng lượng nhiệt hạch.)
  • (Các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực vật plasma nghiên cứu hành vi của các hạt tích điện trong từ trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plasma physics laboratory": phòng thí nghiệm vật plasma, nơi tiến hành các thí nghiệm về plasma.

    • The plasma physics laboratory developed a new method to contain plasma. (Phòng thí nghiệm vật plasma đã phát triển một phương pháp mới để chứa plasma.)
  • "plasma physics theory": lý thuyết vật plasma, nghiên cứu các mô hình toán học mô tả plasma.

    • Plasma physics theory helps predict how plasma behaves in space. (Lý thuyết vật plasma giúp dự đoán cách plasma hoạt động trong không gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasma (danh từ): plasma, trạng thái vật chất.

    • The sun is made mostly of plasma. (Mặt trời chủ yếu được tạo thành từ plasma.)
  • Physicist (danh từ): nhà vật lý học.

    • A plasma physicist studies the properties of ionized gases. (Một nhà vật plasma nghiên cứu các tính chất của khí bị ion hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Study of plasma: nghiên cứu về plasma.
  • Plasma science: khoa học plasma (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả ứng dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp "plasma physics" danh từ ghép kỹ thuật, nhưng có thể dùng động từ "study" hoặc "research" kèm theo:
    • She studies plasma physics at university. ( ấy học vật plasma tại trường đại học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ "plasma physics" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.
plasma physics
A scientist studies plasma physics in a laboratory.