plasma protein
Định nghĩa
Plasma protein (danh từ): Bất kỳ loại protein nào có trong huyết tương (plasma) của máu. Huyết tương là phần chất lỏng màu vàng nhạt của máu, chiếm khoảng 55% thể tích máu. Các protein huyết tương đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học, như vận chuyển chất dinh dưỡng, duy trì áp suất thẩm thấu, đông máu, và bảo vệ cơ thể khỏi nhiễm trùng.
Ví dụ sử dụng
- (Các protein huyết tương như albumin giúp duy trì thể tích và áp suất máu.)
- (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm để đo nồng độ của các loại protein huyết tương khác nhau trong máu bệnh nhân.)
- (Mức protein huyết tương thấp có thể chỉ ra bệnh gan hoặc suy dinh dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Plasma protein binding: Sự gắn kết của thuốc hoặc các chất khác với protein huyết tương, ảnh hưởng đến sự phân bố và thải trừ của chúng trong cơ thể.
- Many drugs have high plasma protein binding, which affects their effectiveness. (Nhiều loại thuốc có độ gắn kết cao với protein huyết tương, ảnh hưởng đến hiệu quả của chúng.)
Plasma protein fractionation: Quá trình tách chiết các protein huyết tương riêng lẻ để sử dụng trong y học.
- Plasma protein fractionation is used to produce therapies for immune deficiencies. (Quá trình phân đoạn protein huyết tương được sử dụng để sản xuất các liệu pháp điều trị suy giảm miễn dịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Plasma (danh từ): Huyết tương – phần chất lỏng của máu.
- Plasma is the liquid component of blood. (Huyết tương là thành phần chất lỏng của máu.)
- Protein (danh từ): Chất đạm – một đại phân tử sinh học quan trọng.
- Protein is essential for building and repairing tissues. (Chất đạm rất cần thiết để xây dựng và sửa chữa các mô.)
- Albumin (danh từ): Một loại protein huyết tương chính.
- Albumin helps regulate blood volume. (Albumin giúp điều chỉnh thể tích máu.)
- Globulin (danh từ): Một nhóm protein huyết tương khác.
- Globulins are involved in immune responses. (Các globulin tham gia vào phản ứng miễn dịch.)
Từ đồng nghĩa
- Protein huyết tương: Cụm từ đồng nghĩa hoàn toàn, thường được dùng trong văn cảnh y học.
- Các xét nghiệm máu thường kiểm tra protein huyết tương. (Blood tests often check plasma proteins.)
Các cụm từ liên quan
- Total plasma protein: Tổng lượng protein trong huyết tương – một chỉ số xét nghiệm y tế.
- Total plasma protein levels can indicate nutritional status. (Mức tổng lượng protein huyết tương có thể chỉ ra tình trạng dinh dưỡng.)
- Plasma protein concentration: Nồng độ protein huyết tương.
- High plasma protein concentration may be a sign of dehydration. (Nồng độ protein huyết tương cao có thể là dấu hiệu của mất nước.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "plasma protein" vì đây là thuật ngữ khoa học kỹ thuật.