plasmacytoma

plasmacytoma

A doctor examines a medical scan showing a plasmacytoma.

Định nghĩa

Danh từ: U tương bào (plasmacytoma) một khối u (neoplasm) được hình thành từ các tế bào plasma (plasma cells), thường xuất hiện trong tủy xương (bone marrow). Đây một loại u ác tính hiếm gặp, có thể phát triển đơn độc hoặc là một phần của bệnh đa u tủy (multiple myeloma).

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc u tương bào đơn độccột sống.)
  • (U tương bào thường cần xạ trị để điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Solitary plasmacytoma: U tương bào đơn độc, chỉ xuất hiệnmột vị trí, thường tiên lượng tốt hơn.

    • A solitary plasmacytoma can be treated effectively with local radiation. (U tương bào đơn độc có thể được điều trị hiệu quả bằng xạ trị cục bộ.)
  • Extramedullary plasmacytoma: U tương bào ngoài tủy, phát triển bên ngoài tủy xương, thườngcác mềm.

    • Extramedullary plasmacytoma is rare and often found in the upper respiratory tract. (U tương bào ngoài tủy hiếm gặp thường được tìm thấyđường hô hấp trên.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasmacytic (tính từ): thuộc về tế bào plasma.

    • Plasmacytic infiltration was observed in the biopsy. (Sự thâm nhiễm tế bào plasma đã được quan sát thấy trong sinh thiết.)
  • Plasmacytosis (danh từ): tình trạng tăng số lượng tế bào plasma trong máu hoặc .

    • Plasmacytosis can be a reactive response to infection. (Tăng tế bào plasma có thể phản ứng với nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • U tương bào (danh từ): tên gọi khác của plasmacytoma trong tiếng Việt.
  • Khối u tế bào plasma (danh từ): mô tả chi tiết hơn về bản chất của khối u.
Các cụm từ liên quan
  • Plasmacytoma cutis: u tương bào ở da, một dạng hiếm gặp.

    • Plasmacytoma cutis presents as skin nodules. (U tương bào ở da biểu hiện dưới dạng các nốt trên da.)
  • Medullary plasmacytoma: u tương bào trong tủy, thường liên quan đến đa u tủy.

    • Medullary plasmacytoma is a key feature of multiple myeloma. (U tương bào trong tủy một đặc điểm chính của đa u tủy.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến plasmacytoma do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.