plasmid

plasmid

A scientist examines a plasmid diagram in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Plasmid (thể bào tương): Một phân tử DNA nhỏ, hình vòng, tồn tại độc lập trong tế bào vi khuẩn hoặc một số sinh vật nhân khác. Không giống như DNA nhiễm sắc thể, plasmid khả năng tự nhân đôi (tự sao chép) một cách độc lập thường mang các gen không thiết yếu cho sự sống cơ bản của tế bào, nhưng có thể mang lại lợi thế sinh tồn như kháng kháng sinh hoặc khả năng phân hủy chất hữu cơ.
dụ sử dụng
  • (Plasmid đã được phân lập từ môi trường nuôi cấy vi khuẩn để phục vụ các thí nghiệm kỹ thuật di truyền.)
  • (Các nhà khoa học sử dụng plasmid làm vector để chèn DNA ngoại lai vào tế bào chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plasmid vector": Vector plasmid, một công cụ trong công nghệ gen dùng để mang chuyển gen vào tế bào đích.
    • The plasmid vector was designed to carry the insulin gene into E. coli. (Vector plasmid được thiết kế để mang gen insulin vào vi khuẩn E. coli.)
  • "Plasmid replication": Quá trình tự nhân đôi của plasmid trong tế bào.
    • Plasmid replication occurs independently of the host chromosome. (Sự tự nhân đôi của plasmid xảy ra độc lập với nhiễm sắc thể của tế bào chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasmid DNA (danh từ ghép): DNA plasmid, DNA dạng vòng nằm ngoài nhiễm sắc thể.
    • The plasmid DNA was extracted using a purification kit. (DNA plasmid được chiết xuất bằng bộ kit tinh chế.)
  • Plasmid-mediated (tính từ ghép): Trung gian qua plasmid, chỉ các quá trình do plasmid điều khiển.
    • Plasmid-mediated antibiotic resistance is a growing concern in medicine. (Tình trạng kháng kháng sinh trung gian qua plasmid đang mối quan ngại ngày càng tăng trong y học.)
Từ đồng nghĩa
  • Episome (danh từ): Thể bám, một loại plasmid khả năng gắn vào nhiễm sắc thể của tế bào chủ (thường dùng trong ngữ cảnh di truyền vi sinh vật).
    • Some plasmids can integrate into the host genome and become episomes. (Một số plasmid có thể tích hợp vào bộ gen của tế bào chủ trở thành thể bám.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry a plasmid: Mang một plasmid (trong tế bào).
    • Many bacteria naturally carry plasmids that provide survival advantages. (Nhiều vi khuẩn tự nhiên mang các plasmid mang lại lợi thế sinh tồn.)
  • Transfer a plasmid: Chuyển giao một plasmid (giữa các tế bào).
    • Plasmids can be transferred between bacteria through conjugation. (Plasmid có thể được chuyển giao giữa các vi khuẩn thông qua tiếp hợp.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plasmid" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ gần giống

Từ chứa "plasmid"