plasminogen

plasminogen

A scientist studies the plasminogen in a blood sample.

Định nghĩa

Danh từ (y học): - Plasminogen một dạng không hoạt động (tiền chất) của plasmin, một enzyme vai trò quan trọng trong quá trình phân hủy cục máu đông (tiêu sợi huyết). Chất này tồn tại tự nhiên trong huyết tương có thể được kích hoạt thành plasmin bởi các dung môi hữu cơ hoặc các chất hoạt hóa plasminogen.

dụ sử dụng
  • (Plasminogen lưu thông trong máu dưới dạng tiền chất không hoạt động.)
  • (Quá trình chuyển đổi plasminogen thành plasmin cần thiết để phân hủy các cục máu đông.)
  • (Các bác sĩ có thể sử dụng các chất hoạt hóa plasminogen để điều trị bệnh nhân đột quỵ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plasminogen activator": chất hoạt hóa plasminogen, thường được dùng trong điều trị tan huyết khối (thrombolytic therapy).

    • Tissue plasminogen activator (tPA) is a common drug for acute ischemic stroke. (Chất hoạt hóa plasminogen (tPA) một loại thuốc phổ biến cho đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính.)
  • "Plasminogen deficiency": thiếu hụt plasminogen, một rối loạn di truyền hiếm gặp.

    • Severe plasminogen deficiency can lead to abnormal clot formation. (Thiếu hụt plasminogen nghiêm trọng có thể dẫn đến hình thành cục máu đông bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Plasmin (n): enzyme hoạt động được tạo ra từ plasminogen, chức năng phân hủy fibrin (protein tạo nên cục máu đông).

    • Plasmin breaks down fibrin in blood clots. (Plasmin phân hủy fibrin trong các cục máu đông.)
  • Plasminogen activator (n): chất kích hoạt plasminogen thành plasmin.

Từ đồng nghĩa
  • Proenzyme: tiền enzyme (một thuật ngữ chung cho các enzyme không hoạt động cần được kích hoạt).
  • Zymogen: tiền enzyme (tương tự proenzyme, thường dùng trong hóa sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "plasminogen".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "plasminogen".

Từ chứa "plasminogen"