plasmodium vivax

plasmodium vivax

A scientist examines a slide showing plasmodium vivax under a microscope.

Định nghĩa

Danh từ: Plasmodium vivax một loài động vật nguyên sinh ký sinh thuộc chi Plasmodium, gây ra bệnh sốt rétngười.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Plasmodium vivax khả năng tồn tạidạng ngủ (hypnozoite) trong gan người, gây tái phát bệnh sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.
  • Plasmodium vivax kháng thuốc chloroquine đã được ghi nhậnnhiều khu vực, đòi hỏi các phác đồ điều trị thay thế.
Biến thể từ gần giống
  • Plasmodium falciparum: Loài ký sinh trùng sốt rét nguy hiểm nhất, gây bệnh nặng tử vong cao.
  • Plasmodium malariae: Loài ký sinh trùng sốt rét chu kỳ sốt 72 giờ.
  • Plasmodium ovale: Loài ký sinh trùng sốt rét ít phổ biến hơn, thường gặpchâu Phi.
Từ đồng nghĩa
  • Ký sinh trùng sốt rét loại vivax: Tên gọi thông thường trong y học.
  • P. vivax: Viết tắt thường dùng trong tài liệu chuyên ngành.
Các cụm từ liên quan
  • Nhiễm Plasmodium vivax: Tình trạng cơ thể bị xâm nhập bởi loài ký sinh trùng này.
  • Điều trị Plasmodium vivax: Quá trình sử dụng thuốc để tiêu diệt ký sinh trùng, bao gồm cả giai đoạn trong máu trong gan.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.