plaster cast

plaster cast

The doctor applies a plaster cast to the child's broken arm.

Định nghĩa

Danh từ: băng bột, bột (một loại băng cứng, thường được làm từ thạch cao Paris, dùng để cố định xương gãy trong quá trình lành lại).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã bột cho cánh tay gãy của tôi.)
  • ( ấy phải đeo băng bột trong sáu tuần sau tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a plaster cast": đang được bột.
    • He is in a plaster cast after breaking his leg. (Anh ấy đang được bột sau khi gãy chân.)
  • "to remove a plaster cast": tháo bột.
    • The nurse removed the plaster cast carefully. (Y tá đã tháo băng bột một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaster (danh từ): thạch cao, bột trát tường; cũng có thể chỉ băng dán vết thương (trong tiếng Anh Anh).
    • The wall was covered with plaster. (Bức tường được trát thạch cao.)
  • Cast (danh từ): khuôn đúc; băng bột (viết tắt của plaster cast).
    • The doctor applied a cast to my wrist. (Bác sĩ đã bột cho cổ tay tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Băng bột: từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
  • bột: hành động hoặc kết quả của việc đặt băng bột.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp cho "plaster cast". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm như:
    • "put on a plaster cast": bột.
      • The doctor put on a plaster cast to immobilize the bone. (Bác sĩ bột để cố định xương.)
    • "take off a plaster cast": tháo bột.
      • He went to the clinic to take off his plaster cast. (Anh ấy đến phòng khám để tháo bột.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "plaster cast". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y tế, cụm từ này thường được dùng trực tiếp.