plaster over
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): "plaster over" có nghĩa là phủ một lớp dày lên bề mặt nào đó, thường là để che đi khuyết điểm, vết nứt hoặc làm cho bề mặt trở nên mịn màng hơn. Trong ngữ cảnh ẩn dụ, nó còn được dùng để chỉ việc che giấu hoặc làm ngơ trước một vấn đề, thay vì giải quyết triệt để.
Ví dụ sử dụng
- (Các công nhân đã trát một lớp dày lên các vết nứt trên tường.)
- (Cô ấy cố gắng che đậy lỗi lầm của mình bằng một lời xin lỗi vội vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to plaster over a problem": che giấu hoặc giải quyết một vấn đề một cách hời hợt, không triệt để.
- The government's announcement was just an attempt to plaster over the economic crisis. (Thông báo của chính phủ chỉ là một nỗ lực để che đậy cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- "to plaster over differences": làm dịu đi hoặc phớt lờ những bất đồng.
- They plastered over their political differences to form a coalition. (Họ đã phớt lờ những bất đồng chính trị để thành lập một liên minh.)
Biến thể và từ gần giống
- Plaster (động từ): trát, phủ (một lớp vật liệu).
- He plastered the ceiling with a smooth layer. (Anh ấy đã trát trần nhà bằng một lớp mịn.)
- Plasterer (danh từ): thợ trát vữa.
- The plasterer finished the job in two days. (Người thợ trát vữa đã hoàn thành công việc trong hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Cover up: che đậy, bao phủ.
- They tried to cover up the scandal. (Họ đã cố gắng che đậy vụ bê bối.)
- Smooth over: làm dịu đi, xoa dịu.
- He smoothed over the conflict with a friendly gesture. (Anh ấy đã xoa dịu xung đột bằng một cử chỉ thân thiện.)
- Paper over: che đậy một cách tạm thời.
- The report tried to paper over the company's financial problems. (Báo cáo đã cố gắng che đậy tạm thời các vấn đề tài chính của công ty.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Plaster down: làm phẳng hoặc gắn chặt bằng cách ấn xuống.
- She plastered down her hair with gel. (Cô ấy đã làm phẳng tóc bằng gel.)
- Plaster on: phủ một lớp dày lên.
- He plastered on a thick layer of paint. (Anh ấy đã phủ một lớp sơn dày lên.)
Thành ngữ liên quan
- Plaster over the cracks: che đậy các vấn đề hoặc khuyết điểm một cách hời hợt.
- The new policy is just a way to plaster over the cracks in the system. (Chính sách mới chỉ là một cách để che đậy các vấn đề trong hệ thống.)