plaster saint

plaster saint

He is no plaster saint, but he tries to be kind.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người được coi hoàn hảo, không khuyết điểm: "plaster saint" chỉ một người bị xem hoặc được xem như là hoàn toàn tốt đẹp, không lỗi lầm hay nhược điểm nào của con người. Từ này thường mang nghĩa mỉa mai hoặc phê phán, không ai thực sự hoàn hảo.
    • Lưu ý: "plaster saint" không phải một vị thánh thật sự, hình ảnh tượng thánh làm bằng thạch cao, dễ vỡ thiếu chân thực.
dụ sử dụng
  • ( ấy không phải một người hoàn hảo; ấy những khuyết điểm sai lầm của riêng mình.)
  • (Mọi người thường kỳ vọng các chính trị gia những người hoàn hảo, nhưng điều đó phi thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be no plaster saint": Không phải người hoàn hảo, khuyết điểm.

    • He's no plaster saint, but he tries his best to be kind. (Anh ấy không phải người hoàn hảo, nhưng anh ấy cố gắng hết sức để tử tế.)
  • "to treat someone as a plaster saint": Đối xử với ai đó như thể họ hoàn hảo, không lỗi.

    • Don't treat her as a plaster saint; she makes mistakes too. (Đừng đối xử với ấy như thể ấy hoàn hảo; ấy cũng mắc sai lầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaster (n): thạch cao, vật liệu dùng để tạo tượng.
    • The statue was made of plaster. (Bức tượng được làm bằng thạch cao.)
  • Saint (n): thánh, người đức hạnh cao cả.
    • Saint Francis is known for his love of animals. (Thánh Francis nổi tiếng với tình yêu dành cho động vật.)
  • Plaster saint một cụm danh từ cố định, không biến thể động từ hoặc tính từ.
Từ đồng nghĩa
  • Perfect person: người hoàn hảo (thường dùng trong ngữ cảnh mỉa mai).
    • He's not a perfect person; he has his own issues. (Anh ấy không phải người hoàn hảo; anh ấy vấn đề riêng.)
  • Idealized figure: hình tượng lý tưởng hóa.
    • The media often creates idealized figures of celebrities. (Truyền thông thường tạo ra những hình tượng lý tưởng hóa của người nổi tiếng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "plaster saint". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to treat" như đã nêutrên.
Thành ngữ liên quan
  • No plaster saint: Không phải người hoàn hảo.
    • I'm no plaster saint, but I try to be honest. (Tôi không phải người hoàn hảo, nhưng tôi cố gắng trung thực.)
  • To put someone on a pedestal: Đặt ai đó lên bệ đỡ, coi họ như hoàn hảo (tương tự ý nghĩa).
    • Don't put him on a pedestal; he's just human. (Đừng đặt anh ấy lên bệ đỡ; anh ấy chỉ con người thôi.)