plasterboard

plasterboard

A worker installs a sheet of plasterboard on a wooden frame.

Định nghĩa

Danh từ: - Ván thạch cao: "plasterboard" một loại vật liệu xây dựng, bao gồm một lõi thạch cao (gypsum) được ép giữa hai lớp giấy hoặc sợi xenlulo. được sử dụng thay thế cho vữa trát tường hoặc các loại ván tường khác để làm tường trần nhà bên trong.

dụ sử dụng
  • (Các công nhân đã lắp đặt ván thạch cao để tạo ra những bức tường bên trong mới.)
  • (Ván thạch cao nhẹ hơn dễ cắt hơn so với vữa trát tường truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plasterboard ceiling": trần nhà làm bằng ván thạch cao.
    • The room has a plasterboard ceiling with recessed lighting. (Căn phòng trần nhà làm bằng ván thạch cao với đèn âm trần.)
  • "plasterboard partition": vách ngăn bằng ván thạch cao.
    • We used plasterboard partitions to divide the open office space. (Chúng tôi đã sử dụng vách ngăn bằng ván thạch cao để chia không gian văn phòng mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Drywall (danh từ): tên gọi khác phổ biến của "plasterboard" trong tiếng Anh Mỹ, chỉ cùng một loại vật liệu.
  • Gypsum board (danh từ): tên gọi kỹ thuật hơn, nhấn mạnh thành phần thạch cao.
  • Sheetrock (danh từ): nhãn hiệu thương mại thường được dùng như tên gọi chung cho ván thạch cao.
Từ đồng nghĩa
  • Wallboard: ván tường (một thuật ngữ chung hơn, bao gồm nhiều loại vật liệu làm tường, trong đó plasterboard).
  • Gypsum panel: tấm thạch cao (thường dùng trong các văn bản kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put up plasterboard: lắp đặt ván thạch cao.
    • They put up plasterboard in the new extension. (Họ đã lắp đặt ván thạch cao trong phần mở rộng mới của ngôi nhà.)
  • Cut plasterboard: cắt ván thạch cao.
    • You need a sharp knife to cut plasterboard cleanly. (Bạn cần một con dao sắc để cắt ván thạch cao một cách sạch sẽ.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plasterboard", đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành xây dựng.)