plastering trowel
Định nghĩa
Danh từ: Một loại bay (dụng cụ) được sử dụng để trải và làm phẳng lớp vữa (thạch cao) trên tường hoặc trần nhà.
Ví dụ sử dụng
- (Người thợ đã dùng một cái bay trát vữa để làm phẳng bức tường.)
- (Một cái bay trát vữa là cần thiết để đạt được bề mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to apply plaster with a plastering trowel": trát vữa bằng bay trát vữa.
- He applied the plaster carefully with a plastering trowel. (Anh ấy đã trát vữa một cách cẩn thận bằng bay trát vữa.)
"to finish with a plastering trowel": hoàn thiện bằng bay trát vữa.
- After spreading, he finished the surface with a plastering trowel. (Sau khi trải, anh ấy hoàn thiện bề mặt bằng bay trát vữa.)
Biến thể và từ gần giống
Plasterer's trowel (n): bay của thợ trát vữa (cùng nghĩa).
- A plasterer's trowel has a flat blade. (Bay của thợ trát vữa có lưỡi phẳng.)
Trowel (n): bay (dụng cụ nói chung, bao gồm cả bay trát vữa, bay làm vườn, v.v.).
- A trowel is used for various tasks. (Một cái bay được dùng cho nhiều công việc khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Spreading trowel: bay trải (vữa).
- Finishing trowel: bay hoàn thiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plastering trowel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plastering trowel".