plasterwork

plasterwork

The artisan carefully repaired the ornate plasterwork on the ceiling.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Công trình thạch cao, lớp thạch cao: "plasterwork" chỉ các bề mặt hoặc chi tiết trang trí được làm từ thạch cao (một loại vật liệu xây dựng dạng bột trộn với nước, khi khô sẽ cứng lại), thường thấy trên tường hoặc trần nhà. Từ này nhấn mạnh vào kết quả hoàn thiện của việc trát thạch cao, bao gồm cả lớp nền các hoa văn trang trí.

dụ sử dụng
  • ( những vết nứt trên lớp thạch cao của trần nhà .)
  • (Các chi tiết thạch cao tinh xảo trong cung điện được tất cả du khách ngưỡng mộ.)
  • (Việc phục hồi lớp thạch cao nguyên bản đòi hỏi một thợ thủ công lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ornate plasterwork": thạch cao trang trí cầu kỳ.
    • The hotel lobby features ornate plasterwork with floral patterns. (Sảnh khách sạn thạch cao trang trí cầu kỳ với các họa tiết hoa .)
  • "Decorative plasterwork": thạch cao trang trí (dùng để chỉ các chi tiết như phào, chỉ, hoa văn).
    • Decorative plasterwork was popular in Victorian-era homes. (Thạch cao trang trí rất phổ biến trong các ngôi nhà thời Victoria.)
  • "Plasterwork restoration": công việc trùng tu thạch cao.
    • The museum hired experts for the plasterwork restoration of the chapel. (Bảo tàng đã thuê các chuyên gia để trùng tu thạch cao của nhà nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Plaster (danh từ): thạch cao (vật liệu thô trước khi thi công).
    • The wall is covered with a layer of plaster. (Bức tường được phủ một lớp thạch cao.)
  • Plasterer (danh từ): thợ trát thạch cao.
    • The plasterer spent three days finishing the ceiling. (Người thợ trát thạch cao đã mất ba ngày để hoàn thiện trần nhà.)
  • Plasterboard (danh từ): tấm thạch cao (vật liệu xây dựng dạng tấm).
    • They used plasterboard to build the partition wall. (Họ đã dùng tấm thạch cao để xây tường ngăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Stucco: vữa trát ngoài trời (thường dùng cho mặt tiền, thành phần khác với thạch cao trong nhà).
  • Pargetting: kỹ thuật trang trí thạch cao (thường dùng trong kiến trúc Anh thế kỷ 16-17).
  • Molding: phào chỉ (chi tiết trang trí bằng thạch cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "plasterwork". Tuy nhiên, bạn có thể gặp các cụm từ miêu tả như:
    • "To do plasterwork": làm công việc trát thạch cao.
      • They hired a team to do the plasterwork in the new house. (Họ đã thuê một đội để làm thạch cao trong ngôi nhà mới.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "plasterwork". Tuy nhiên, từ "plaster" xuất hiện trong thành ngữ:
    • "To be plastered": say xỉn (tiếng lóng, không liên quan đến nghĩa xây dựng).
      • He got plastered at the party last night. (Anh ta đã say xỉn tại bữa tiệc tối qua.)