plastic art
Danh từ: Nghệ thuật tạo hình (plastic art) dùng để chỉ các loại hình nghệ thuật liên quan đến việc tạo hình, nặn hoặc chạm khắc các vật liệu như đất sét, đá, gỗ, kim loại. Thuật ngữ này thường bao gồm điêu khắc và các tác phẩm nghệ thuật ba chiều khác, nơi nghệ sĩ tác động trực tiếp vào chất liệu để tạo ra hình dạng.
- (Điêu khắc là một dạng của nghệ thuật tạo hình đòi hỏi kỹ năng cao.)
- (Bảo tàng trưng bày nhiều ví dụ về nghệ thuật tạo hình từ Hy Lạp cổ đại.)
- (Trẻ em thích các hoạt động nghệ thuật tạo hình như nặn đất sét.)
- "Plastic art" thường được dùng để phân biệt với nghệ thuật hai chiều (như hội họa) hoặc nghệ thuật thị giác nói chung. Trong bối cảnh học thuật, nó nhấn mạnh quá trình "tạo hình" (plastic) hơn là chỉ vẽ hoặc in ấn.
- In art history classes, students study both plastic art and graphic art. (Trong các lớp lịch sử nghệ thuật, sinh viên học cả nghệ thuật tạo hình và nghệ thuật đồ họa.)
- Plastic arts (số nhiều): Cũng có nghĩa tương tự, dùng để chỉ nhóm các loại hình nghệ thuật tạo hình.
- The plastic arts include ceramics, sculpture, and metalwork. (Nghệ thuật tạo hình bao gồm gốm, điêu khắc và gia công kim loại.)
- Plasticity (danh từ): Tính dẻo, tính tạo hình được (của vật liệu).
- Clay has high plasticity, making it ideal for plastic art. (Đất sét có tính dẻo cao, khiến nó lý tưởng cho nghệ thuật tạo hình.)
- Sculpture (điêu khắc): Một nhánh cụ thể của plastic art, tập trung vào chạm khắc và tạo hình khối.
- Modeling (nặn): Hành động tạo hình bằng tay với các vật liệu mềm.
- The artist's modeling technique is a key part of plastic art. (Kỹ thuật nặn của nghệ sĩ là một phần quan trọng của nghệ thuật tạo hình.)
Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "plastic art", nhưng có thể dùng: - Shape into: tạo thành (một hình dạng cụ thể). - The potter shapes the clay into a vase, practicing plastic art. (Người thợ gốm nặn đất sét thành một cái bình, thực hành nghệ thuật tạo hình.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "plastic art", nhưng có thể liên hệ: - "Art in the round": nghệ thuật ba chiều (thường chỉ tác phẩm điêu khắc). - Plastic art is often described as art in the round. (Nghệ thuật tạo hình thường được mô tả là nghệ thuật ba chiều.)