plastic explosive
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất nổ dẻo: "plastic explosive" là một loại vật liệu nổ có độ kết dính và dẻo, dễ dàng được nặn, tạo hình để gắn vào các vật thể cần phá hủy.
Ví dụ sử dụng
- (Đội rà phá bom mìn đã xử lý cẩn thận chất nổ dẻo được tìm thấy trong tòa nhà bỏ hoang.)
- (Chất nổ dẻo thường được sử dụng trong các chiến dịch quân sự vì tính ổn định và linh hoạt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to mold plastic explosive": nặn, tạo hình chất nổ dẻo.
- The technician molded the plastic explosive around the steel beam. (Kỹ thuật viên đã nặn chất nổ dẻo xung quanh dầm thép.)
"detonate a plastic explosive": kích nổ chất nổ dẻo.
- The device was designed to detonate the plastic explosive remotely. (Thiết bị được thiết kế để kích nổ chất nổ dẻo từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
Explosive (n): chất nổ (nói chung).
- The warehouse contained various types of explosives. (Nhà kho chứa nhiều loại chất nổ khác nhau.)
Plastic (adj): dẻo, có thể tạo hình.
- The plastic material made the explosive easy to handle. (Chất liệu dẻo giúp chất nổ dễ dàng xử lý.)
Từ đồng nghĩa
- Moldable explosive: chất nổ có thể tạo hình.
- Semtex: một thương hiệu chất nổ dẻo nổi tiếng (thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc tội phạm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Set off a plastic explosive: kích hoạt chất nổ dẻo.
- The terrorists planned to set off the plastic explosive during the ceremony. (Những kẻ khủng bố đã lên kế hoạch kích hoạt chất nổ dẻo trong buổi lễ.)
Pack a plastic explosive: đóng gói hoặc nạp chất nổ dẻo.
- The soldier packed the plastic explosive into the breach. (Người lính đã nạp chất nổ dẻo vào lỗ hổng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "plastic explosive".