plastic surgery

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phẫu thuật thẩm mỹ: "plastic surgery" một chuyên ngành phẫu thuật nhằm tái tạo, sửa chữa hoặc thay đổi hình dạng của các cơ thể mục đích điều trị hoặc làm đẹp. Thuật ngữ này bao gồm cả phẫu thuật tái tạo (reconstructive) phẫu thuật thẩm mỹ (cosmetic).
dụ sử dụng
  • ( ấy quyết định trải qua phẫu thuật thẩm mỹ để chỉnh sửa mũi sau tai nạn.)
  • (Phẫu thuật thẩm mỹ có thể giúp mọi người tự tin hơn về ngoại hình của mình.)
  • (Nhiều người nổi tiếng công khai thảo luận về trải nghiệm phẫu thuật thẩm mỹ của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo plastic surgery": trải qua phẫu thuật thẩm mỹ.
    • He underwent plastic surgery to repair the burn scars. (Anh ấy đã trải qua phẫu thuật thẩm mỹ để sửa chữa các vết sẹo bỏng.)
  • "cosmetic plastic surgery": phẫu thuật thẩm mỹ (nhấn mạnh mục đích làm đẹp).
    • Cosmetic plastic surgery is often elective and not medically necessary. (Phẫu thuật thẩm mỹ thường tự nguyện không cần thiết về mặt y tế.)
  • "reconstructive plastic surgery": phẫu thuật tái tạo (nhấn mạnh mục đích điều trị).
    • Reconstructive plastic surgery is used to restore function and appearance after injury. (Phẫu thuật tái tạo được sử dụng để phục hồi chức năng ngoại hình sau chấn thương.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastic surgeon (danh từ): bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ.
    • She consulted a plastic surgeon about the procedure. ( ấy đã tham khảo ý kiến bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ về quy trình.)
  • Plastic (tính từ): thuộc về phẫu thuật thẩm mỹ (dùng trong ngữ cảnh y khoa).
    • The plastic surgery department is on the third floor. (Khoa phẫu thuật thẩm mỹtầng ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Cosmetic surgery: phẫu thuật thẩm mỹ (thường nhấn mạnh mục đích làm đẹp).
  • Reconstructive surgery: phẫu thuật tái tạo (nhấn mạnh mục đích điều trị).
  • Aesthetic surgery: phẫu thuật thẩm mỹ (từ trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "plastic surgery".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "plastic surgery".)