plastic wrap

plastic wrap

She covers the leftover bowl with plastic wrap.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Màng bọc nhựa: "Plastic wrap" một loại màng nhựa mỏng, trong suốt, thường được dùng để bọc thực phẩm, giữ độ tươi tránh tiếp xúc với không khí.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã bọc cái bát bằng màng bọc nhựa để giữ thức ăn tươi.)
  • ( ấy dùng màng bọc nhựa để bọc thức ăn thừa trước khi cho vào tủ lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to seal with plastic wrap": niêm phong bằng màng bọc nhựa.
    • The baker sealed the cake with plastic wrap to prevent it from drying out. (Người thợ làm bánh đã niêm phong chiếc bánh bằng màng bọc nhựa để tránh bị khô.)
  • "to stretch plastic wrap": kéo căng màng bọc nhựa.
    • You need to stretch the plastic wrap tightly over the container for a proper seal. (Bạn cần kéo căng màng bọc nhựa chặt trên hộp để độ kín thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastic (n): nhựa, chất dẻo.
    • The toy is made of plastic. (Đồ chơi này được làm bằng nhựa.)
  • Wrap (n/v): bọc, gói (hành động hoặc vật liệu bọc).
    • Please wrap the gift in colorful paper. (Hãy gói món quà trong giấy màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Cling wrap: màng bọc thực phẩm (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, đồng nghĩa với plastic wrap).
  • Saran wrap: nhãn hiệu thương mại phổ biến của màng bọc nhựa, thường được dùng như từ đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Wrap up: bọc kín, kết thúc.
    • I need to wrap up the sandwich with plastic wrap. (Tôi cần bọc kín cái sandwich bằng màng bọc nhựa.)
  • Wrap around: quấn quanh.
    • She wrapped the plastic wrap around the plate. ( ấy quấn màng bọc nhựa quanh cái đĩa.)
Thành ngữ liên quan
  • Keep something under wraps: giữ bí mật điều .
    • The company kept the new product under wraps until the launch. (Công ty đã giữ bí mật sản phẩm mới cho đến khi ra mắt.)