plasticiser
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất hóa dẻo: "plasticiser" là một chất được thêm vào nhựa hoặc các vật liệu khác để làm cho chúng mềm dẻo hơn, dễ uốn cong hơn.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sản xuất đã thêm chất hóa dẻo vào PVC để làm cho nó mềm dẻo hơn khi dùng làm ống.)
- (Nếu không có chất hóa dẻo, nhựa sẽ quá giòn cho ứng dụng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a plasticiser": đóng vai trò như một chất hóa dẻo.
- Water can act as a plasticiser in some clay materials. (Nước có thể đóng vai trò như chất hóa dẻo trong một số vật liệu đất sét.)
"plasticiser migration": sự di chuyển của chất hóa dẻo ra khỏi vật liệu.
- Over time, plasticiser migration can cause the plastic to become brittle. (Theo thời gian, sự di chuyển của chất hóa dẻo có thể khiến nhựa trở nên giòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Plasticise (động từ): làm cho dẻo hóa.
- They plasticised the rubber to improve its flexibility. (Họ đã làm dẻo hóa cao su để cải thiện độ linh hoạt của nó.)
- Plasticisation (danh từ): quá trình hóa dẻo.
- The plasticisation of the material was achieved by heating it. (Quá trình hóa dẻo vật liệu đã đạt được bằng cách đun nóng nó.)
Từ đồng nghĩa
- Softener: chất làm mềm.
- Flexibiliser: chất làm tăng độ dẻo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "plasticiser".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "plasticiser".