plastics industry

plastics industry

The plastics industry produces a wide range of household containers.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp nhựa (plastics industry) một lĩnh vực sản xuất các sản phẩm từ nhựa, bao gồm việc chế tạo, gia công phân phối các mặt hàng nhựa như bao bì, đồ gia dụng, linh kiện ô tô, vật liệu xây dựng. Đây một ngành công nghiệp chế biến, nơi nguyên liệu nhựa thô (như polyetylen, polypropylen) được biến đổi thành các sản phẩm hữu ích thông qua các quy trình như ép phun, đùn ép, hoặc thổi khuôn.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp nhựa đã phát triển nhanh chóng nhờ nhu cầu ngày càng tăng về bao bì.)
  • (Nhiều nhà môi trường chỉ trích ngành công nghiệp nhựa sự góp phần vào ô nhiễm.)
  • (Các sáng kiến tái chế rất quan trọng cho tương lai của ngành công nghiệp nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The plastics industry encompasses": ngành công nghiệp nhựa bao gồm.
    • The plastics industry encompasses everything from raw material production to finished goods. (Ngành công nghiệp nhựa bao gồm mọi thứ từ sản xuất nguyên liệu thô đến hàng hóa thành phẩm.)
  • "Plastics industry regulations": các quy định về ngành công nghiệp nhựa.
    • New plastics industry regulations aim to reduce single-use plastic waste. (Các quy định mới về ngành công nghiệp nhựa nhằm giảm chất thải nhựa dùng một lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastic manufacturing (danh từ): sản xuất nhựa (một phần của ngành công nghiệp nhựa).
    • Plastic manufacturing is a key sector of the plastics industry. (Sản xuất nhựa một lĩnh vực chính của ngành công nghiệp nhựa.)
  • Plastic processing (danh từ): chế biến nhựa (giai đoạn biến nhựa thô thành sản phẩm).
    • Plastic processing involves techniques like injection molding. (Chế biến nhựa bao gồm các kỹ thuật như ép phun.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhựa hóa (danh từ): ít dùng, chỉ ngành liên quan đến hóa chất nhựa.
  • Công nghiệp chất dẻo (danh từ): tương đương, nhấn mạnh vào chất liệu dẻo tổng hợp.
    • Công nghiệp chất dẻo một thuật ngữ đồng nghĩa với ngành công nghiệp nhựa.
Các cụm từ liên quan
  • To work in the plastics industry: làm việc trong ngành công nghiệp nhựa.
    • She has been working in the plastics industry for over a decade. ( ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp nhựa hơn một thập kỷ.)
  • To be part of the plastics industry: một phần của ngành công nghiệp nhựa.
    • Many small businesses are part of the plastics industry. (Nhiều doanh nghiệp nhỏ một phần của ngành công nghiệp nhựa.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ trực tiếp cho "plastics industry"; thay vào đó, các cụm từ thông dụng như "the rise of the plastics industry" (sự trỗi dậy của ngành công nghiệp nhựa) hoặc "the future of the plastics industry" (tương lai của ngành công nghiệp nhựa) thường được dùng trong các bài viết chuyên ngành.)