plastinate

Định nghĩa

plastinate (động từ): Bảo quản ( động vật hoặc cơ thể) bằng cách thay thế chất lỏng chất béo trong bằng nhựa (plastic) hoặc polymer, nhằm mục đích giảng dạy, nghiên cứu giải phẫu, hoặc trưng bày.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đó plastinate các cơ thể để dạy giải phẫu cho sinh viên của ông ấy.)
  • (Các nhà nghiên cứu plastinate các cơ quan nội tạng để bảo quản chúng cho việc nghiên cứu lâu dài không bị phân hủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be plastinated": được bảo quản bằng nhựa; thường dùng để mô tả trạng thái của mẫu vật sau quy trình.
    • The human brain was plastinated and displayed in the museum. (Bộ não người đã được plastinate trưng bày trong bảo tàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastination (danh từ): Quá trình hoặc kỹ thuật bảo quản bằng nhựa.
    • Plastination was invented by Dr. Gunther von Hagens. (Kỹ thuật plastination được phát minh bởi bác sĩ Gunther von Hagens.)
  • Plastinator (danh từ): Người thực hiện quá trình plastination.
    • The plastinator carefully treated each specimen with resin. (Người plastinator xử lý cẩn thận từng mẫu vật bằng nhựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Preserve (bảo quản): Nghĩa rộng, không chuyên biệt về nhựa.
  • Embalm (ướp xác): Bảo quản bằng hóa chất, nhưng không dùng nhựa.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "plastinate". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học chuyên ngành.)

plastinate
The doctor plastinates a human heart for an anatomy class.