plastination

plastination

A scientist examines a plastination specimen in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Quy trình bảo quản sinh học bằng cách thay thế nước chất béo trong tế bào bằng các polymer (như silicone, epoxy hoặc polyester) có thể đông cứng lại. Quy trình này bao gồm các bước cố định, khử nước, ép ngấm làm cứng , tạo ra các mẫu vật khô, không mùi, bền vững giữ nguyên hình dạng ban đầu.

dụ sử dụng
  • (Plastination được sử dụng rộng rãi trong giáo dục y khoa để tạo ra các mô hình giải phẫu bền vững.)
  • (Việc plastination các mẫu vật giá trị cho nghiên cứu giảng dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo plastination": trải qua quy trình plastination.

    • The human body was donated to science to undergo plastination for an exhibition. (Cơ thể người được hiến tặng cho khoa học để trải qua quy trình plastination cho một cuộc triển lãm.)
  • "plastination technique": kỹ thuật plastination.

    • The plastination technique was invented by Gunther von Hagens in the late 1970s. (Kỹ thuật plastination được phát minh bởi Gunther von Hagens vào cuối những năm 1970.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastinate (động từ): thực hiện quy trình plastination lên một mẫu vật.

    • Scientists plastinate animal organs for educational purposes. (Các nhà khoa học plastinate các cơ quan động vật cho mục đích giáo dục.)
  • Plastinated (tính từ): đã được xử lý qua quy trình plastination.

    • The plastinated heart shows all its chambers clearly. (Trái tim đã được plastinated cho thấy tất cả các buồng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Bảo quản bằng polymer: cách diễn đạt mô tả quy trình này không dùng thuật ngữ chuyên ngành.
  • Kỹ thuật ướp xác hiện đại: một cách nói phổ biến hơn, mặc dù không chính xác hoàn toàn plastination không chỉ dùng cho xác người.
Các cụm từ liên quan
  • Plastination process: quy trình plastination (bao gồm bốn bước chính: cố định, khử nước, ép ngấm polymer, làm cứng).
  • Plastination exhibition: triển lãm các mẫu vật được plastination, như triển lãm "Body Worlds" nổi tiếng.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ khoa học kỹ thuật chuyên ngành.