platanistidae

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Họ cá heo sôngmột họ động vật sống dưới nước, bao gồm các loài cá heo sống trong môi trường nước ngọtcác con sông lớn.

dụ sử dụng
  • (Họ Platanistidae bao gồm cá heo sông Amazon.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu họ Platanistidae để hiểu về hệ sinh thái nước ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Platanistidae thường được dùng trong văn bản khoa học, sinh học hoặc bảo tồn động vật hoang dã để chỉ một nhóm phân loại cụ thể.
    • The conservation status of Platanistidae species varies by region. (Tình trạng bảo tồn của các loài thuộc họ Platanistidae khác nhau tùy theo khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Platanistid (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc thành viên của họ Platanistidae.
    • Platanistid dolphins have long snouts. (Cá heo thuộc họ Platanistidae mõm dài.)
Từ đồng nghĩa
  • River dolphins (cá heo sông) – cách gọi thông thường, không chính thức.
    • River dolphins are a type of Platanistidae. (Cá heo sông một loại thuộc họ Platanistidae.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan do đây thuật ngữ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ chứa "platanistidae"