platanus acerifolia

platanus acerifolia

A tall platanus acerifolia provides shade on a sunny city sidewalk.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tiêu huyền phong: "platanus acerifolia" một loài cây lai ghép giữa cây tiêu huyền phương Đông cây tiêu huyền phương Tây. Đây loại cây rất lớn, phát triển nhanh, thường được trồng làm cây đường phố nhờ tán rộng khả năng chịu ô nhiễm tốt.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The platanus acerifolia is a popular choice for lining city streets. (Cây tiêu huyền phong lựa chọn phổ biến để trồng dọc các đường phố trong thành phố.)
    • Many old platanus acerifolia trees still stand in the park. (Nhiều cây tiêu huyền phong già vẫn còn đứng trong công viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a platanus acerifolia": chỉ một cá thể thuộc loài cây này.

    • The tree in front of the museum is a platanus acerifolia. (Cái cây trước bảo tàng một cây tiêu huyền phong.)
  • "platanus acerifolia hybrid": giống lai của loài cây này.

    • The platanus acerifolia hybrid is known for its resistance to disease. (Giống lai tiêu huyền phong được biết đến với khả năng kháng bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Platanus (danh từ): chi cây tiêu huyền.

    • The platanus genus includes many species of large trees. (Chi cây tiêu huyền bao gồm nhiều loài cây lớn.)
  • Acerifolia (tính từ): giống phong.

    • The term "acerifolia" describes leaves that resemble those of maple trees. (Thuật ngữ "acerifolia" mô tả giống của cây phong.)
Từ đồng nghĩa
  • London plane tree: cây tiêu huyền London (tên gọi phổ biến khác).
  • Platanus × acerifolia: tên khoa học đầy đủ của loài lai này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into (phát triển thành): (Cây non sẽ phát triển thành một cây tiêu huyền phong lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • As sturdy as a platanus acerifolia: vững chắc như cây tiêu huyền phong.
    • His character is as sturdy as a platanus acerifolia. (Tính cách của anh ấy vững chắc như cây tiêu huyền phong.)