plate armor
Định nghĩa
Danh từ: Áo giáp phiến (plate armor) là một loại áo giáp được chế tạo từ các tấm kim loại lớn, thường là thép hoặc sắt, được tôi cứng đặc biệt. Nó được sử dụng để bảo vệ các công trình phòng thủ (như pháo đài) hoặc phương tiện (như xe tăng) khỏi hỏa lực của kẻ thù. Trong lịch sử, "plate armor" cũng dùng để chỉ áo giáp của các hiệp sĩ thời Trung Cổ.
Ví dụ sử dụng
- (Các bức tường của lâu đài được gia cố bằng áo giáp phiến để chịu được hỏa lực đại bác.)
- (Các phương tiện quân sự hiện đại thường được trang bị áo giáp phiến để bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be clad in plate armor": được mặc áo giáp phiến.
- The knight was clad in full plate armor from head to toe. (Hiệp sĩ được mặc áo giáp phiến toàn thân từ đầu đến chân.)
"plate armor piercing": xuyên thủng áo giáp phiến.
- This type of ammunition is designed for plate armor piercing. (Loại đạn này được thiết kế để xuyên thủng áo giáp phiến.)
Biến thể và từ gần giống
Plate (n): phiến, tấm (kim loại).
- The armor was made of thick steel plates. (Áo giáp được làm từ các tấm thép dày.)
Armor (n): áo giáp, giáp.
- He wore heavy armor into battle. (Anh ta mặc áo giáp nặng vào trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
- Steel plate armor: áo giáp phiến thép.
- Metal armor: áo giáp kim loại.
- Lamellar armor: áo giáp vảy (một dạng tương tự nhưng dùng các phiến nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To plate with armor: bọc bằng áo giáp.
- The vehicle was plated with armor for extra safety. (Phương tiện được bọc bằng áo giáp để tăng thêm an toàn.)
To armor up: trang bị áo giáp.
- The soldiers armored up before the mission. (Những người lính đã trang bị áo giáp trước nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
- A chink in the armor: một điểm yếu trong khả năng phòng thủ (thường dùng ẩn dụ).
- The enemy found a chink in the castle's plate armor. (Kẻ thù đã tìm ra một điểm yếu trong áo giáp phiến của lâu đài.)