plate-bande
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bồn hoa: Một khu đất được bao quanh và nâng cao, thường dùng để trồng hoa hoặc cây cảnh trong vườn.
- Đường chỉ dẹt: Trong kiến trúc, đây là một đường trang trí phẳng, nông, thường chạy dọc theo tường hoặc trần nhà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les jardiniers plantent des tulipes dans la plate-bande. (Những người làm vườn trồng hoa tulip trong bồn hoa.)
- La façade du bâtiment est ornée d'une fine plate-bande. (Mặt tiền của tòa nhà được trang trí bằng một đường chỉ dẹt mảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "marcher sur les plates-bandes de quelqu'un" (thành ngữ, thân mật): Lấn quyền, xâm phạm vào lĩnh vực hoặc quyền hạn của người khác.
- En lançant ce produit, notre concurrent marche sur nos plates-bandes. (Bằng việc ra mắt sản phẩm này, đối thủ của chúng ta đang lấn quyền chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Plateau (danh từ giống đực): Cao nguyên, khay, mâm.
- Bande (danh từ giống cái): Dải, băng, nhóm.
Từ đồng nghĩa
- Parterre (danh từ giống đực): Bồn hoa, vườn hoa (nghĩa liên quan đến "bồn hoa").
- Moulure (danh từ giống cái): Đường gờ, đường trang trí (nghĩa liên quan đến "đường chỉ dẹt" trong kiến trúc).
Thành ngữ liên quan
- "marcher sur les plates-bandes de quelqu'un": Lấn quyền ai đó, xâm phạm vào địa hạt của ai đó.
- Il ne supporte pas que l'on marche sur ses plates-bandes. (Anh ta không chịu được việc người khác lấn quyền mình.)
danh từ giống cái
- bồn hoa
- (kiến trúc) đường chỉ dẹt
- marcher sur les plates bandes de quelqu'un(thân mật) lấn quyền ai