plateau striped whiptail
Danh từ:
- Thằn lằn đuôi roi vằn cao nguyên: "plateau striped whiptail" là tên gọi của một loài thằn lằn thuộc chi Aspidoscelis, có đặc điểm nổi bật là các sọc dọc rõ rệt trên cơ thể. Loài này sống ở vùng Cao nguyên Colorado, trải dài từ Arizona đến phía tây Colorado (Hoa Kỳ).
The plateau striped whiptail is a unique reptile found in the arid regions of the Colorado Plateau.
(Thằn lằn đuôi roi vằn cao nguyên là một loài bò sát độc đáo được tìm thấy ở các vùng khô cằn của Cao nguyên Colorado.)Researchers study the plateau striped whiptail to understand its adaptation to high-altitude environments.
(Các nhà nghiên cứu nghiên cứu thằn lằn đuôi roi vằn cao nguyên để hiểu về sự thích nghi của nó với môi trường độ cao.)
- "plateau striped whiptail" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc động vật học để mô tả một loài đặc hữu.
- The plateau striped whiptail's distinct stripes serve as camouflage among rocks and shrubs.(Các sọc rõ rệt của thằn lằn đuôi roi vằn cao nguyên đóng vai trò ngụy trang giữa đá và cây bụi.)
- Whiptail (n): chi thằn lằn đuôi roi, bao gồm nhiều loài khác nhau.
- The whiptail lizard is known for its rapid movements.(Thằn lằn đuôi roi nổi tiếng với những chuyển động nhanh nhẹn.)
- Striped (adj): có sọc, có vằn.
- Many reptiles have striped patterns for protection.(Nhiều loài bò sát có hoa văn sọc để bảo vệ.)
- Colorado Plateau whiptail: tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh khu vực phân bố.
- Striped whiptail lizard: thằn lằn đuôi roi có sọc (dùng chung cho các loài tương tự).
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến từ này.
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "plateau striped whiptail".