platelike

platelike

The shark's skin is covered in small, platelike scales.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng giống như một cái đĩa hoặc tấm phẳng, thường được dùng để mô tả các cấu trúc cứng, dẹt, dụ như vảy của cá mập.

dụ sử dụng
  • (Những vảy hình dạng giống đĩa của cá mập rất cứng cung cấp sự bảo vệ.)
  • (Hóa thạch cho thấy một cấu trúc dạng tấm giống như áo giáp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "platelike armor": áo giáp dạng tấm.

    • Some dinosaurs had platelike armor on their backs. (Một số loài khủng long áo giáp dạng tấm trên lưng.)
  • "platelike structures": các cấu trúc dạng tấm.

    • The platelike structures in the rock formation were formed by volcanic activity. (Các cấu trúc dạng tấm trong khối đá được hình thành do hoạt động núi lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Plate (danh từ): cái đĩa, tấm phẳng.

    • He placed the food on a ceramic plate. (Anh ấy đặt thức ăn lên một cái đĩa gốm.)
  • Platelike (tính từ): không biến thể phổ biến khác; từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả hình thái.

Từ đồng nghĩa
  • Disc-shaped: hình dạng đĩa.
  • Flattened: dẹt, phẳng.
  • Lamellar: dạng phiến, dạng tấm mỏng (thường dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "platelike".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "platelike". Từ này chủ yếu được dùng trong miêu tả khoa học hoặc kỹ thuật.