platement

Học thuật
Thân thiện
platement

Un écrivain regarde platement sa page blanche.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách nhạt nhẽo, một cách khô khan: Diễn tả cách thức thực hiện một hành động (thườngviết, nói hoặc diễn đạt) một cách thiếu sinh khí, thiếu hấp dẫn, không chiều sâu hoặc sự thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu platement à toutes les questions. (Anh ấy đã trả lời một cách nhạt nhẽo tất cả các câu hỏi.)
    • L'histoire est racontée platement, sans suspense. (Câu chuyện được kể lại một cách khô khan, không chút kịch tính nào.)
    • Ouvrage platement écrit. (Tác phẩm được viết một cách khô khan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platement" thường được dùng trong các phê bình văn học, nghệ thuật hoặc khi đánh giá cách diễn đạt, thuyết trình. nhấn mạnh sự đơn điệu thiếu sáng tạo.
    • Le discours du politicien était platement délivré, sans aucune émotion. (Bài phát biểu của chính trị gia được trình bày một cách nhạt nhẽo, không chút cảm xúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Plat (tính từ): Phẳng, bằng; (nghĩa bóng) nhạt nhẽo, tẻ nhạt.

    • Un paysage plat. (Một phong cảnh bằng phẳng.)
    • Un style plat. (Một phong cách nhạt nhẽo.)
  • Platitude (danh từ): Sự bằng phẳng; (nghĩa bóng) lời nói nhạt nhẽo, sáo rỗng, điều tầm thường.

    • Dire des platitudes. (Nói những điều sáo rỗng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fadeement: Một cách nhạt nhẽo, mờ nhạt.
  • Médiocrement: Một cách tầm thường, xoàng xĩnh.
  • Sans relief: Một cách thiếu nổi bật, thiếu ấn tượng (cụm từ).
Từ trái nghĩa
  • Brillamment: Một cách xuất sắc, rực rỡ.
  • Vivement: Một cách sôi nổi, sinh động.
  • Avec passion: Một cách đầy đam mê (cụm từ).
platement

Un écrivain regarde platement sa page blanche.

phó từ
  1. nhạt nhẽo, khô khan
    • Ouvrage platement écrit
      tác phẩm viết khô khan