platform rocker

platform rocker

A woman relaxes in a platform rocker by the window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế bập bênh đế cố định: "platform rocker" một loại ghế bập bênh được thiết kế với phần đế nằm trên một bệ cố định, thay vì các thanh cong truyền thống. Điều này giúp ghế ổn định hơn không làm xước sàn nhà khi sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • My grandmother prefers a platform rocker because it doesn't damage the wooden floor. ( tôi thích ghế bập bênh đế cố định không làm hỏng sàn gỗ.)
    • The platform rocker in the nursery is perfect for soothing the baby. (Chiếc ghế bập bênh đế cố định trong phòng trẻ rất lý tưởng để dỗ dành em bé.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "platform rocker" thường được dùng để mô tả một loại ghế bập bênh hiện đại, kết hợp giữa chức năng của ghế bập bênh truyền thống tính ổn định của một bệ đỡ.
    • The invention of the platform rocker revolutionized the furniture industry in the 19th century. (Phát minh ra ghế bập bênh đế cố định đã cách mạng hóa ngành nội thất vào thế kỷ 19.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocker (n): ghế bập bênh (nói chung).
    • A wooden rocker is a classic piece of furniture. (Một chiếc ghế bập bênh bằng gỗ một món đồ nội thất cổ điển.)
  • Platform (n): bệ, nền tảng.
    • The platform of the rocker ensures it moves smoothly. (Phần bệ của ghế bập bênh đảm bảo chuyển động êm ái.)
Từ đồng nghĩa
  • Stationary rocker: ghế bập bênh cố định (nhấn mạnh tính ổn định).
  • Glider rocker: ghế bập bênh trượt (một loại ghế tương tự nhưng chuyển động trượt thay vì bập bênh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "platform rocker".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "platform rocker".