platinization

/,plætinai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
platinization

A scientist performs the platinization of an electrode in the lab.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mạ platin: Quá trình phủ một lớp platin mỏng lên bề mặt của một vật thể, thường bằng phương pháp điện phân, để tăng độ bền, khả năng chống ăn mòn hoặc tính dẫn điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The platinization of the electrode is crucial for the experiment's accuracy. (Việc mạ platin cho điện cực rất quan trọng cho độ chính xác của thí nghiệm.)
    • This process involves the platinization of titanium mesh. (Quy trình này bao gồm việc mạ platin lên lưới titan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học công nghiệp: Thuật ngữ chuyên môn mô tả một kỹ thuật xử lý bề mặt, thường được sử dụng trong sản xuất điện cực, thiết bị phòng thí nghiệm các bộ phận cần chịu nhiệt độ cao hoặc môi trường ăn mòn.
Biến thể từ gần giống
  • Platinize (động từ): mạ platin.
    • They need to platinize the surface to prevent corrosion. (Họ cần mạ platin lên bề mặt để ngăn chặn sự ăn mòn.)
  • Platinized (tính từ): đã được mạ platin.
    • A platinized electrode. (Một điện cực đã được mạ platin.)
Từ đồng nghĩa
  • Platinum plating (cụm danh từ): sự mạ bạch kim (cách gọi khác, phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh).
platinization

A scientist performs the platinization of an electrode in the lab.

danh từ
  1. sự mạ platin