platinum-blonde

platinum-blonde

A woman with platinum-blonde hair smiles in the sunlight.

Định nghĩa

Tính từ (dùng để miêu tả): - Màu tóc vàng bạch kim: "platinum-blonde" dùng để chỉ màu tóc rất sáng, gần như trắng, giống như màu của kim loại bạch kim. Từ này thường được dùng để miêu tả tóc nhuộm hoặc tóc tự nhiên sắc thái vàng nhạt pha chút bạc.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhuộm tóc màu vàng bạch kim cho bữa tiệc.)
  • (Nữ diễn viên nổi tiếng với mái tóc vàng bạch kim của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn hóa đại chúng: "platinum-blonde" thường được liên kết với hình ảnh sang trọng, nổi bật, hoặc gợi cảm, đặc biệt trong ngành giải trí.
    • Marilyn Monroe's platinum-blonde look became iconic. (Vẻ ngoài tóc vàng bạch kim của Marilyn Monroe đã trở thành biểu tượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Platinum (danh từ): kim loại bạch kim; cũng dùng để chỉ màu sắc hoặc chất lượng cao cấp.

    • She wore a platinum ring. ( ấy đeo một chiếc nhẫn bạch kim.)
  • Blonde (tính từ/danh từ): màu vàng (tóc); người tóc vàng.

    • He prefers blonde hair. (Anh ấy thích tóc màu vàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ash-blonde: tóc vàng tro (màu vàng nhạt pha xám).

    • Her ash-blonde hair looks very natural. (Tóc vàng tro của ấy trông rất tự nhiên.)
  • Peroxide-blonde: tóc vàng tẩy (thường mang nghĩa không tự nhiên, do nhuộm hóa chất).

    • His peroxide-blonde hair was too bright. (Tóc vàng tẩy của anh ấy quá sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • A platinum-blonde bombshell: một người phụ nữ rất hấp dẫn với mái tóc vàng bạch kim (thường dùng trong văn nói hoặc báo chí).
    • The new actress is a platinum-blonde bombshell in the film. (Nữ diễn viên mới một người phụ nữ quyến rũ với mái tóc vàng bạch kim trong bộ phim.)