platitudinal
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáo rỗng, nhàm chán: "platitudinal" mô tả một điều gì đó (như lời nói, bài viết, ý tưởng) buồn tẻ và tẻ nhạt, nhưng lại cố tỏ ra quan trọng hoặc mới lạ. Nó thường liên quan đến những câu nói sáo mòn, thiếu chiều sâu và không có giá trị thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Diễn giả đã đưa ra một bài thuyết giảng sáo rỗng khiến mọi người buồn ngủ.)
- (Nhận xét của anh ấy sáo rỗng đến nỗi không ai coi trọng chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"platitudinal remark": một nhận xét sáo mòn.
- She made a platitudinal remark about the importance of teamwork, which sounded like a cliché. (Cô ấy đưa ra một nhận xét sáo rỗng về tầm quan trọng của làm việc nhóm, nghe như một câu nói sáo.)
"platitudinal writing": văn phong sáo rỗng.
- The essay was filled with platitudinal writing, lacking any original insights. (Bài luận đầy rẫy văn phong sáo rỗng, thiếu bất kỳ nhận xét sâu sắc nào.)
Biến thể và từ gần giống
Platitude (danh từ): lời nói sáo rỗng, nhàm chán.
- The speech was full of platitudes about peace and love. (Bài phát biểu đầy những lời sáo rỗng về hòa bình và tình yêu.)
Platitudinous (tính từ): mang tính sáo rỗng (từ đồng nghĩa với platitudinal).
- His platitudinous advice was ignored by everyone. (Lời khuyên sáo rỗng của anh ấy bị mọi người phớt lờ.)
Từ đồng nghĩa
- Bromidic: tẻ nhạt, sáo mòn (thường dùng để chỉ lời nói hoặc ý tưởng).
- Clichéd: đầy rẫy những câu nói sáo, không có tính sáng tạo.
- Trite: cũ kỹ, nhàm chán do bị lạm dụng quá nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "platitudinal", vì đây là tính từ mô tả tính chất.
Thành ngữ liên quan
"Old hat": cũ kỹ, lỗi thời (ám chỉ điều gì đó đã trở nên sáo rỗng).
- His ideas are old hat and platitudinal. (Ý tưởng của anh ấy đã cũ kỹ và sáo rỗng.)
"Been there, done that": chán ngấy vì đã trải qua nhiều lần (ám chỉ sự sáo rỗng của một trải nghiệm).
- His platitudinal stories about travel were met with a "been there, done that" attitude. (Những câu chuyện sáo rỗng về du lịch của anh ấy vấp phải thái độ "có gì mới đâu".)