platitudinize
/,plæti'tju:dinaiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Nói những điều vô vị, tầm thường, nhàm chán: Hành động phát biểu hoặc viết ra những câu nói sáo rỗng, hiển nhiên hoặc đạo đức giả một cách nghiêm túc, thường để tỏ ra khôn ngoan hoặc thông thái nhưng thực chất lại thiếu chiều sâu và sự mới mẻ.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The politician tended to platitudinize when asked about complex issues. (Chính trị gia đó có xu hướng nói những điều vô vị khi được hỏi về các vấn đề phức tạp.)
- Instead of offering a real solution, he just platitudinized about "the importance of hard work". (Thay vì đưa ra một giải pháp thực sự, anh ta chỉ nói những điều nhàm chán về "tầm quan trọng của sự chăm chỉ".)
- The commencement speaker platitudinized, leaving the graduates uninspired. (Diễn giả buổi lễ tốt nghiệp đã nói những điều sáo rỗng, khiến các sinh viên tốt nghiệp không cảm thấy được truyền cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to platitudinize about something": nói những điều sáo rỗng, hiển nhiên về một chủ đề nào đó.
- He spent the whole meeting platitudinizing about teamwork without offering any practical steps. (Anh ấy dành cả buổi họp để nói những điều tầm thường về tinh thần đồng đội mà không đưa ra bất kỳ bước thực tế nào.)
Biến thể và từ gần giống
Platitude (danh từ): câu nói sáo rỗng, chân lý hiển nhiên được phát biểu một cách nghiêm túc như thể nó mới mẻ và quan trọng.
- His speech was full of empty platitudes. (Bài phát biểu của anh ta đầy những câu nói sáo rỗng.)
Platitudinous (tính từ): mang tính chất sáo rỗng, tầm thường.
- The article's platitudinous advice was of no help. (Lời khuyên sáo rỗng của bài báo chẳng có ích gì.)
Từ đồng nghĩa
- Spout clichés: tuôn ra những câu sáo ngữ.
- Truism-monger: (ít dùng) người hay nói những chân lý hiển nhiên.
- Banalize: (trong một số ngữ cảnh) làm cho trở nên tầm thường, nhàm chán.
Từ trái nghĩa
- Innovate: đổi mới.
- Articulate precisely: diễn đạt một cách chính xác, sắc sảo.
- Speak profoundly: nói một cách sâu sắc.
nội động từ
- nói những điều vô vị, nói những điều tầm thường, nói những điều nhàm