platonic body

platonic body

A student holds a model of a platonic body in geometry class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khối đa diện đều (Platonic body): "platonic body" dùng để chỉ một trong năm khối đa diện lồi các mặt các đa giác đều giống hệt nhau các góc đa diện đều bằng nhau. Đây một khái niệm trong hình học không gian, được đặt theo tên của nhà triết học Hy Lạp Plato.
dụ sử dụng
  • (Hình lập phương một dụ về khối đa diện đều.)
  • (Năm khối đa diện đều bao gồm tứ diện đều, lập phương, bát diện đều, thập nhị diện đều nhị thập diện đều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platonic body" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, đặc biệt trong toán học, hình học, triết học kiến trúc để mô tả các hình khối hoàn hảo đối xứng.
  • "Platonic solid" một thuật ngữ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng "platonic body" cũng được dùng với nghĩa tương tự.
Biến thể từ gần giống
  • Platonic solid (danh từ): khối đa diện đều (thuật ngữ thường dùng hơn).

    • The tetrahedron is the simplest platonic solid. (Tứ diện đều khối đa diện đều đơn giản nhất.)
  • Regular polyhedron (danh từ): đa diện đều (một thuật ngữ chung hơn).

    • All platonic bodies are regular polyhedra. (Tất cả các khối đa diện đều đa diện đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Khối đa diện đều: thuật ngữ tiếng Việt tương đương.
  • Regular solid: khối rắn đều (một cách gọi khác trong tiếng Anh).
Các cụm từ liên quan
  • Five platonic bodies: năm khối đa diện đều.
    • The five platonic bodies have fascinated mathematicians for centuries. (Năm khối đa diện đều đã hoặc các nhà toán học trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "platonic body" đây thuật ngữ kỹ thuật.