platonistic

Định nghĩa

Tính từ: Thuộc về hoặc mang đặc điểm của thuyết Plato (Platonism), hoặc phù hợp với các nguyên của thuyết này. - Thuyết Plato một trường phái triết học dựa trên tư tưởng của nhà triết học Hy Lạp cổ đại Plato, cho rằng thế giới vật chất chỉ bản sao không hoàn hảo của một thế giới ý niệm (forms) vĩnh cửu hoàn hảo. "Platonistic" mô tả bất cứ điều mang tính chất lý tưởng hóa, trừu tượng, hoặc tin vào sự tồn tại của các thực thể siêu hình độc lập với thế giới cảm tính.

dụ sử dụng
  • Trong triết học: (Lập luận của ông ấy mang tính chất platonistic sâu sắc, cho rằng tồn tại các dạng toán học hoàn hảo.)
  • Trong nghệ thuật: (Bức tranh mang chất platonistic, cố gắng khắc họa một phiên bản lý tưởng hóa của cái đẹp thay vì thực tế.)
  • Trong khoa học: (Một quan điểm platonistic về vật có thể lập luận rằng các định luật tự nhiên tồn tại độc lập với vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platonistic realism": Chủ nghĩa hiện thực theo kiểu Plato, tin rằng các ý niệm trừu tượng (như số học, công lý) thực thể độc lập.
    • Mathematical platonistic realism claims that numbers exist in a non-physical realm. (Chủ nghĩa hiện thực platonistic trong toán học tuyên bố rằng các con số tồn tại trong một cõi phi vật chất.)
  • "Anti-platonistic": Trái ngược với thuyết Plato, thường phủ nhận sự tồn tại độc lập của các ý niệm.
    • Modern empiricism often adopts an anti-platonistic stance. (Chủ nghĩa kinh nghiệm hiện đại thường lập trường chống platonistic.)
Biến thể từ gần giống
  • Platonism (danh từ): Thuyết Plato, hệ thống triết học của Plato.
    • Platonism has influenced Western philosophy for centuries. (Thuyết Plato đã ảnh hưởng đến triết học phương Tây trong nhiều thế kỷ.)
  • Platonist (danh từ): Người theo thuyết Plato.
    • He is a devoted platonist who believes in the world of forms. (Ông ấy một người theo thuyết Plato tận tụy, tin vào thế giới các hình mẫu.)
  • Neoplatonistic (tính từ): Thuộc về thuyết Tân Plato (một nhánh phát triển sau này của thuyết Plato).
    • Neoplatonistic ideas blend Plato's philosophy with mystical elements. (Các ý tưởng tân platonistic pha trộn triết học Plato với các yếu tố huyền bí.)
Từ đồng nghĩa
  • Idealistic: Duy tâm, lý tưởng hóa (thường gần nghĩa nhưng không hoàn toàn trùng khớp, "idealistic" có thể không gắn với triết học Plato cụ thể).
    • Her platonistic approach to justice is highly idealistic. (Cách tiếp cận platonistic của ấy về công lý rất duy tâm.)
  • Transcendental: Siêu nghiệm, vượt ra ngoài kinh nghiệm ( nét tương đồng với thuyết Plato về khái niệm vượt khỏi thế giới vật chất).
    • The platonistic notion of forms is transcendental in nature. (Khái niệm platonistic về các hình mẫu bản chất siêu nghiệm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho từ này, "platonistic" tính từ mang tính học thuật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to remain":
    • His worldview remains platonistic even after years of scientific training. (Thế giới quan của anh ấy vẫn mang tính platonistic ngay cả sau nhiều năm đào tạo khoa học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "platonistic". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh triết học, toán học hoặc nghệ thuật.