plattdeutsch
Định nghĩa
Danh từ: - Phương ngữ Đức vùng thấp (Low German): "plattdeutsch" chỉ một nhóm các phương ngữ tiếng Đức được nói ở miền bắc nước Đức, khác biệt rõ rệt với tiếng Đức chuẩn (Hochdeutsch). Đây cũng được gọi là tiếng Đức Hạ (Niederdeutsch).
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người lớn tuổi ở miền bắc nước Đức vẫn nói tiếng plattdeutsch ở nhà.)
- (Plattdeutsch có ngữ pháp và từ vựng riêng, khiến cho người nói tiếng Đức chuẩn khó hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to speak plattdeutsch": nói phương ngữ Đức vùng thấp.
- She learned to speak plattdeutsch from her grandmother. (Cô ấy đã học nói plattdeutsch từ bà của mình.)
- "plattdeutsch literature": văn học viết bằng phương ngữ Đức vùng thấp.
- There is a rich tradition of plattdeutsch literature, including poetry and plays. (Có một truyền thống phong phú về văn học plattdeutsch, bao gồm thơ ca và kịch.)
- "plattdeutsch dialect": phương ngữ Đức vùng thấp (dùng để nhấn mạnh tính chất phương ngữ).
- The plattdeutsch dialect is still used in rural areas of Schleswig-Holstein. (Phương ngữ plattdeutsch vẫn được sử dụng ở các vùng nông thôn của Schleswig-Holstein.)
Biến thể và từ gần giống
- Platt (n): dạng rút gọn thông tục của plattdeutsch.
- He speaks Platt. (Anh ấy nói tiếng Platt.)
- Niederdeutsch (n): từ đồng nghĩa chính thức, thường dùng trong ngôn ngữ học.
- Niederdeutsch is another term for plattdeutsch. (Niederdeutsch là một thuật ngữ khác cho plattdeutsch.)
- Hochdeutsch (n): tiếng Đức chuẩn (đối lập với plattdeutsch).
- Hochdeutsch is the standard form of German taught in schools. (Hochdeutsch là dạng tiếng Đức chuẩn được dạy trong trường học.)
Từ đồng nghĩa
- Low German: (tiếng Anh) tiếng Đức vùng thấp.
- Niederdeutsch: (tiếng Đức) phương ngữ Đức vùng thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "plattdeutsch" vì đây là danh từ chỉ ngôn ngữ, không phải động từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "plattdeutsch" vì đây là thuật ngữ ngôn ngữ học chuyên ngành.)