platte river penstemon

platte river penstemon

A gardener carefully plants a platte river penstemon in a sunny rock garden.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài thực vật thuộc chi Penstemon, cụ thể Penstemon cyananthus hoặc các loài tương tự, đặc điểm mọc thẳng đứng với hoa màu tím xanh nở thành vòng tròn gần đầu ngọn cây. Loài cây này phân bố từ Idaho đến Utah Wyoming (Hoa Kỳ).

dụ sử dụng
  • (Cây platte river penstemon một loài hoa dại bản địa đẹp, được tìm thấydãy núi Rocky.)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây platte river penstemon cụm hoa hình vòng độc đáo của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platte River penstemon" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài cụ thể trong chi Penstemon.
    • The platte river penstemon thrives in well-drained soil and full sunlight. (Cây platte river penstemon phát triển tốtđất thoát nước tốt ánh nắng đầy đủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Penstemon (danh từ): chi thực vật chứa loài này.
    • Many penstemon species are popular in gardens. (Nhiều loài penstemon được ưa chuộng trong vườn.)
  • Beardtongue (danh từ): tên gọi chung khác của chi Penstemon.
    • Beardtongue flowers attract hummingbirds. (Hoa beardtongue thu hút chim ruồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Penstemon cyananthus (danh từ): tên khoa học của loài này (nếu loài cụ thể).
  • Blue penstemon (danh từ): tên gọi thông thường dựa trên màu hoa.
Lưu ý về cách dùng

Từ này tên riêng chỉ một loài thực vật cụ thể, không các biến thể động từ hay thành ngữ. Khi sử dụng, cần viết hoa chữ cái đầu nếu đứng đầu câu hoặc trong văn bản khoa học.