platyrhinian
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến khỉ Tân Thế giới có lỗ mũi cách xa nhau, hoặc người có mũi rộng: "platyrhinian" mô tả đặc điểm hình thái của một số loài linh trưởng hoặc con người, nơi lỗ mũi nằm xa nhau và thường đi kèm với sống mũi rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The platyrhinian features of the howler monkey are distinct from Old World primates. (Các đặc điểm platyrhinian của khỉ hú khác biệt so với các loài linh trưởng Cựu Thế giới.)
- Some human populations exhibit platyrhinian nasal structures adapted to warm climates. (Một số quần thể người có cấu trúc mũi platyrhinian thích nghi với khí hậu ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"platyrhinian nose": mũi rộng với lỗ mũi cách xa nhau.
- Anthropologists study platyrhinian noses to understand human evolution. (Các nhà nhân chủng học nghiên cứu mũi platyrhinian để hiểu về sự tiến hóa của con người.)
"platyrhinian monkey": khỉ Tân Thế giới thuộc nhóm Platyrrhini.
- Capuchins are a type of platyrhinian monkey found in Central and South America. (Khỉ mũ là một loại khỉ platyrhinian được tìm thấy ở Trung và Nam Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
Platyrrhine (tính từ/danh từ): dạng rút gọn của "platyrhinian", thường dùng trong ngữ cảnh khoa học.
- Platyrrhine primates have a broader nasal septum. (Các loài linh trưởng platyrrhine có vách ngăn mũi rộng hơn.)
Platyrrhini (danh từ, số nhiều): tên phân bộ khỉ Tân Thế giới.
- Platyrrhini includes families like Cebidae and Callitrichidae. (Platyrrhini bao gồm các họ như Cebidae và Callitrichidae.)
Từ đồng nghĩa
Broad-nosed: mũi rộng (dùng để mô tả hình thái).
- Broad-nosed monkeys are another term for platyrrhines. (Khỉ mũi rộng là một thuật ngữ khác để chỉ platyrrhines.)
Flat-nosed: mũi tẹt (gần nghĩa nhưng ít chính xác hơn).
- Some indigenous groups have flat-nosed features. (Một số nhóm bản địa có đặc điểm mũi tẹt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.