platyrrhine

platyrrhine

A platyrrhine monkey swings through the rainforest canopy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • mũi rộng, lỗ mũi xa nhau: "platyrrhine" dùng để mô tả đặc điểm của khỉ Tân Thế giới (New World monkeys) lỗ mũi cách xa nhau, hoặc người mũi to, .
    • Thuộc về nhóm khỉ mũi rộng: Chỉ các loài khỉ đặc điểm giải phẫu này.
  2. Danh từ:

    • Loài khỉ mũi rộng: Dùng để chỉ các loài khỉ mũi rộng, lỗ mũi xa nhau, thường sống trên cây, đuôi dài thường có thể cầm nắm được (prehensile).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The platyrrhine monkeys are native to Central and South America. (Các loài khỉ mũi rộng nguồn gốc từ Trung Nam Mỹ.)
    • His platyrrhine nose is a distinctive feature. (Chiếc mũi rộng của anh ấy một đặc điểm nổi bật.)
  • Danh từ:

    • Platyrrhines are known for their prehensile tails. (Các loài khỉ mũi rộng được biết đến với chiếc đuôi có thể cầm nắm được.)
    • The platyrrhine swung through the trees with ease. (Con khỉ mũi rộng đu qua các cành cây một cách dễ dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platyrrhine" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học, đối lập với "catarrhine" (khỉ Cựu Thế giới lỗ mũi hẹp hướng xuống dưới).
    • The distinction between platyrrhines and catarrhines is based on nasal morphology. (Sự khác biệt giữa khỉ mũi rộng khỉ mũi hẹp dựa trên hình thái mũi.)
Biến thể từ gần giống
  • Platyrrhinian (tính từ/danh từ): biến thể ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự.
    • Platyrrhinian primates are found only in the Americas. (Các loài linh trưởng mũi rộng chỉ được tìm thấychâu Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Broad-nosed: mũi rộng (miêu tả đặc điểm hình thái).
  • New World monkey: khỉ Tân Thế giới (chỉ nhóm động vật, không phải từ đồng nghĩa chính xác nhưng liên quan mật thiết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "platyrrhine" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "platyrrhine" đây từ chuyên ngành sinh học, hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.