platysma
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ bản (giải phẫu học): "Platysma" là một cơ bản, mỏng, nằm ngay dưới da ở vùng cổ. Cơ này chạy từ xương hàm dưới (lower jaw) xuống đến xương đòn (clavicle). Nó được chi phối bởi dây thần kinh mặt (facial nerve) và có chức năng chính là kéo khóe miệng xuống dưới và ra ngoài, đồng thời làm căng da cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The platysma is a superficial muscle that covers the front of the neck. (Cơ bản là một cơ nông bao phủ phía trước của cổ.)
- When you grimace, the platysma contracts and pulls the corners of your mouth downward. (Khi bạn nhăn mặt, cơ bản co lại và kéo khóe miệng của bạn xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Platysma" trong ngữ cảnh lão hóa: Cơ này thường được nhắc đến trong thẩm mỹ vì sự chùng nhão của nó có thể tạo thành các bó cơ (platysmal bands) rõ rệt trên cổ, liên quan đến quá trình lão hóa da.
- Platysmal bands become more prominent as the platysma muscle weakens with age. (Các bó cơ bản trở nên rõ rệt hơn khi cơ bản yếu đi theo tuổi tác.)
"Platysma" trong phẫu thuật thẩm mỹ: Trong các thủ thuật như nâng cơ cổ (platysmaplasty), cơ này được can thiệp để làm săn chắc vùng cổ.
- A platysmaplasty involves tightening the platysma muscle to improve the appearance of the neck. (Phẫu thuật nâng cơ cổ bao gồm việc làm săn chắc cơ bản để cải thiện diện mạo của cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Platysmal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cơ bản.
- Platysmal contraction is often visible during facial expressions. (Sự co cơ bản thường có thể nhìn thấy trong các biểu cảm khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
- Muscle of the neck: cơ cổ (chỉ chung, không đặc hiệu).
- Superficial cervical muscle: cơ cổ nông (thuật ngữ giải phẫu mô tả vị trí của nó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan đến "platysma" vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "platysma" vì đây là từ ngữ y học chuyên biệt.