platysma

platysma

A person's platysma tightens as they look up in surprise.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ bản (giải phẫu học): "Platysma" một cơ bản, mỏng, nằm ngay dưới da ở vùng cổ. này chạy từ xương hàm dưới (lower jaw) xuống đến xương đòn (clavicle). được chi phối bởi dây thần kinh mặt (facial nerve) chức năng chính kéo khóe miệng xuống dưới ra ngoài, đồng thời làm căng da cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The platysma is a superficial muscle that covers the front of the neck. (Cơ bản một nông bao phủ phía trước của cổ.)
    • When you grimace, the platysma contracts and pulls the corners of your mouth downward. (Khi bạn nhăn mặt, cơ bản co lại kéo khóe miệng của bạn xuống dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Platysma" trong ngữ cảnh lão hóa: này thường được nhắc đến trong thẩm mỹ sự chùng nhão của có thể tạo thành các (platysmal bands) rõ rệt trên cổ, liên quan đến quá trình lão hóa da.

    • Platysmal bands become more prominent as the platysma muscle weakens with age. (Các cơ bản trở nên rõ rệt hơn khi cơ bản yếu đi theo tuổi tác.)
  • "Platysma" trong phẫu thuật thẩm mỹ: Trong các thủ thuật như nâng cổ (platysmaplasty), này được can thiệp để làm săn chắc vùng cổ.

    • A platysmaplasty involves tightening the platysma muscle to improve the appearance of the neck. (Phẫu thuật nâng cổ bao gồm việc làm săn chắc cơ bản để cải thiện diện mạo của cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Platysmal (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến cơ bản.
    • Platysmal contraction is often visible during facial expressions. (Sự co cơ bản thường có thể nhìn thấy trong các biểu cảm khuôn mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Muscle of the neck: cổ (chỉ chung, không đặc hiệu).
  • Superficial cervical muscle: cổ nông (thuật ngữ giải phẫu mô tả vị trí của ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan đến "platysma" đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "platysma" đây từ ngữ y học chuyên biệt.