plausive

plausive

The audience gave a plausive round of applause after the performance.

Định nghĩa

Tính từ: - Tán thưởng, biểu thị sự khen ngợi hoặc chấp thuận: "plausive" mô tả một hành động, lời nói, hoặc biểu hiện thể hiện sự tán dương hoặc đồng ý. Từ này thường mang tính trang trọng ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Khán giả đã vỗ tay tán thưởng sau buổi biểu diễn.)
  • (Cái gật đầu tán thưởng của ấy cho thấy ấy đồng ý với đề xuất.)
  • (Bài đánh giá tán thưởng của nhà phê bình đã giúp cuốn sách trở thành sách bán chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plausive gesture": cử chỉ tán thưởng.
    • The teacher's plausive gesture encouraged the student to continue. (Cử chỉ tán thưởng của giáo viên đã khuyến khích học sinh tiếp tục.)
  • "Plausive remark": lời nhận xét khen ngợi.
    • His plausive remark about her work made her feel proud. (Lời nhận xét khen ngợi của anh ấy về công việc của ấy khiến ấy cảm thấy tự hào.)
Biến thể từ gần giống
  • Plausively (trạng từ): một cách tán thưởng.
    • She smiled plausively at his joke. ( ấy mỉm cười một cách tán thưởng trước câu chuyện cười của anh ấy.)
  • Plausiveness (danh từ): tính chất tán thưởng.
    • The plausiveness of the audience's reaction was undeniable. (Tính chất tán thưởng trong phản ứng của khán giả không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
  • Approving: tán thành, chấp thuận.
  • Commendatory: khen ngợi, ca tụng.
  • Approbative: biểu thị sự chấp thuận hoặc tán thành.
Các cụm từ liên quan
  • Plausive response: phản hồi tán thưởng.
    • The speaker received a plausive response from the committee. (Diễn giả đã nhận được phản hồi tán thưởng từ ủy ban.)
  • Plausive tone: giọng điệu tán thưởng.
    • Her plausive tone made everyone feel appreciated. (Giọng điệu tán thưởng của ấy khiến mọi người cảm thấy được trân trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Give a plausive nod: gật đầu tán thưởng.
    • The manager gave a plausive nod to the new proposal. (Quản lý đã gật đầu tán thưởng đề xuất mới.)
  • Receive plausive words: nhận được lời khen ngợi.
    • The artist received plausive words from the critics. (Nghệ sĩ đã nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.)