play a joke on
Định nghĩa
Cụm động từ: "play a joke on" có nghĩa là trêu chọc ai đó, chơi khăm ai đó bằng cách làm một trò đùa hoặc lừa gạt một cách vui vẻ, không ác ý. Hành động này thường nhằm mục đích giải trí hoặc gây bất ngờ cho người bị trêu.
Ví dụ sử dụng
- (Bọn trẻ quyết định trêu chọc cô giáo bằng cách giấu phấn của cô.)
- (Anh ấy đã chơi khăm em trai mình bằng cách giả vờ điện thoại của nó bị hỏng.)
- (Chúng tôi đã trêu bạn mình vào ngày Cá tháng Tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to play a practical joke on someone": chơi khăm ai đó bằng một trò đùa thực tế, có hành động cụ thể (ví dụ: đặt đồ chơi giả, thay đổi đồ đạc).
- They played a practical joke on their roommate by putting a fake spider in his bed. (Họ đã chơi khăm bạn cùng phòng bằng cách đặt một con nhện giả lên giường anh ta.)
- "to play a harmless joke on someone": trêu chọc ai đó một cách vô hại, không gây tổn thương.
- It was just a harmless joke played on her; no one got hurt. (Đó chỉ là một trò trêu vô hại nhắm vào cô ấy; không ai bị tổn thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Play a trick on: tương tự "play a joke on", nhưng thường mang tính tinh quái hơn, đôi khi có chút xảo quyệt.
- The magician played a trick on the audience. (Nhà ảo thuật đã đánh lừa khán giả.)
- Play a prank on: một biến thể thân mật, thường dùng trong văn nói, chỉ trò đùa nghịch ngợm.
- The kids played a prank on their neighbor by ringing his doorbell and running away. (Bọn trẻ đã chơi khăm ông hàng xóm bằng cách bấm chuông cửa rồi chạy đi.)
Từ đồng nghĩa
- Trêu chọc: hành động đùa giỡn, gây cười.
- Chơi khăm: hành động lừa gạt một cách tinh quái, thường có kết quả bất ngờ.
- Đánh lừa: (trong ngữ cảnh đùa vui) làm cho ai đó tin vào điều sai sự thật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play on: tiếp tục chơi hoặc lợi dụng điều gì đó.
- He played on her fears to make her stay. (Anh ta lợi dụng nỗi sợ của cô ấy để bắt cô ở lại.)
- Play around with: đùa giỡn với ai đó hoặc điều gì đó.
- Stop playing around with your food! (Đừng đùa giỡn với đồ ăn nữa!)
Thành ngữ liên quan
- Play a joke on someone: thành ngữ chính xác của cụm từ này, mang nghĩa trêu chọc.
- Have a joke with someone: đùa vui với ai đó, không mang tính lừa gạt.
- I was just having a joke with him, not playing a joke on him. (Tôi chỉ đùa vui với anh ấy thôi, không phải trêu chọc anh ấy.)