play a trick on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): - Chơi khăm, lừa gạt, đánh lừa ai đó bằng một trò đùa hoặc mưu mẹo. Cụm từ này mô tả hành động cố tình khiến người khác tin vào điều đó sai sự thật, thường mang tính hài hước hoặc tinh nghịch, nhưng đôi khi có thể gây khó chịu.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi quyết định chơi khăm giáo viên bằng cách giấu bút lông bảng.)
  • (Bọn trẻ đã lừa gạt bạn chúng bằng cách đặt một con nhện giả lên giường ấy.)
  • (Anh ấy đã đánh lừa em trai mình, nói rằng bữa tối đã sẵn sàng, nhưng thực tế thì không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "play a trick on" + người: Dùng để chỉ hành động nhắm vào một người cụ thể.
    • The magician played a trick on the audience. (Nhà ảo thuật đã đánh lừa khán giả.)
  • "play a trick on" + bản thân (oneself): Đôi khi dùng để diễn tả sự tự lừa dối bản thân.
    • If you believe that lie, you are only playing a trick on yourself. (Nếu bạn tin vào lời nói dối đó, bạn chỉ đang tự lừa dối chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Trick (Danh từ): Trò lừa, mưu mẹo.
    • That was a clever trick! (Đó một trò lừa thông minh!)
  • Tricky (Tính từ): Khó khăn, tinh vi, dễ gây nhầm lẫn.
    • The exam questions were tricky. (Các câu hỏi trong kỳ thi rất hóc búa.)
  • Prank: Trò đùa tinh nghịch (thường vô hại).
    • April Fools' Day is famous for pranks. (Ngày tháng nổi tiếng với những trò đùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceive: Lừa dối (mang nghĩa nặng hơn, thường ác ý).
    • He tried to deceive the company for money. (Anh ta cố lừa dối công ty để lấy tiền.)
  • Fool: Đánh lừa (thường nhẹ nhàng hơn).
    • You can't fool me with that story. (Bạn không thể đánh lừa tôi bằng câu chuyện đó.)
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play along: Hợp tác, diễn trò, giả vờ tin.
    • I'll play along with your joke. (Tôi sẽ diễn trò theo trò đùa của bạn.)
  • Play up: Phóng đại, làm quá lên (thường về vấn đề).
    • She played up the difficulty of the task. ( ấy đã phóng đại độ khó của nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Play a trick on someone: Cụm từ chính, như đã giải thích.
  • Play a joke on someone: Chơi khăm (tương tự nhưng nhấn mạnh vào tính hài hước).
    • They played a joke on their neighbor by ringing the doorbell and running away. (Họ chơi khăm hàng xóm bằng cách bấm chuông cửa rồi chạy đi.)
  • Pull a fast one on someone: Lừa ai đó một cách nhanh chóng thông minh.
    • He pulled a fast one on the cashier by swapping the price tags. (Anh ta đã lừa người thu ngân bằng cách đổi nhãn giá.)