play along
Định nghĩa
Cụm động từ: 1. Hợp tác hoặc giả vờ hợp tác: "play along" có nghĩa là đồng ý tham gia vào một tình huống hoặc kế hoạch nào đó, thường là để tránh xung đột hoặc vì mục đích riêng, đôi khi là giả vờ đồng tình dù thực tế không phải vậy. 2. Đệm nhạc theo (nhạc cụ): Trong âm nhạc, "play along" có nghĩa là chơi nhạc cụ để đệm theo một bản nhạc hoặc một giọng hát.
Ví dụ sử dụng
Hợp tác hoặc giả vờ hợp tác:
- He decided to play along with the burglars for the moment. (Anh ta quyết định hợp tác với bọn trộm trong lúc này.)
- I didn't agree with the plan, but I played along to keep the peace. (Tôi không đồng ý với kế hoạch, nhưng tôi giả vờ hợp tác để giữ hòa khí.)
Đệm nhạc theo:
- The orchestra could barely follow the frequent pitch changes of the soprano. (Dàn nhạc hầu như không thể đệm theo những thay đổi cao độ thường xuyên của giọng nữ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"play along with someone/something": hợp tác hoặc giả vờ hợp tác với ai đó hoặc điều gì đó.
- She played along with her friend's joke, even though she found it silly. (Cô ấy giả vờ hợp tác với trò đùa của bạn mình, mặc dù cô ấy thấy nó ngớ ngẩn.)
"play along to a song": chơi nhạc cụ theo một bài hát.
- He loves to play along to his favorite rock songs on the guitar. (Anh ấy thích chơi guitar theo những bài hát rock yêu thích của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Play-along (danh từ): một bản ghi âm hoặc video được thiết kế để người dùng chơi nhạc cụ hoặc hát theo.
- The music teacher provided a play-along track for the students. (Giáo viên âm nhạc đã cung cấp một bản nhạc đệm để học sinh chơi theo.)
Từ đồng nghĩa
- Go along with: đồng ý, hợp tác.
- I'll go along with your plan. (Tôi sẽ đồng ý với kế hoạch của bạn.)
- Cooperate: hợp tác.
- The witness decided to cooperate with the police. (Nhân chứng quyết định hợp tác với cảnh sát.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play up: phóng đại hoặc làm cho vấn đề trở nên tồi tệ hơn.
- He played up his injury to get sympathy. (Anh ta phóng đại chấn thương của mình để nhận được sự thông cảm.)
- Play down: giảm nhẹ tầm quan trọng.
- She tried to play down her role in the success. (Cô ấy cố gắng giảm nhẹ vai trò của mình trong thành công đó.)
Thành ngữ liên quan
- Play along to get along: hợp tác để duy trì mối quan hệ hòa thuận.
- Sometimes you just have to play along to get along in a group project. (Đôi khi bạn chỉ cần hợp tác để duy trì hòa khí trong một dự án nhóm.)