play around
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Chơi đùa, làm việc một cách không nghiêm túc: "play around" có nghĩa là tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt, thiếu chuyên nghiệp hoặc chỉ để giải trí, thường không có mục tiêu rõ ràng.
- Ngoại tình: Trong ngữ cảnh cá nhân, "play around" còn chỉ hành động không chung thủy trong hôn nhân hoặc mối quan hệ, tức là có quan hệ tình cảm hoặc tình dục với người khác ngoài đối tác chính.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (làm việc không nghiêm túc):
- She plays around with photography but never takes it seriously. (Cô ấy chơi đùa với nhiếp ảnh nhưng không bao giờ coi trọng nó.)
- He plays around with investments but he never makes any money. (Anh ta chơi đùa với các khoản đầu tư nhưng không bao giờ kiếm được tiền.)
Nghĩa 2 (ngoại tình):
- He plays around a lot. (Anh ta ngoại tình rất nhiều.)
- She suspected her husband was playing around with a colleague. (Cô ấy nghi ngờ chồng mình đang ngoại tình với một đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to play around with someone": ngoại tình với ai đó.
- He was caught playing around with his secretary. (Anh ta bị bắt quả tang ngoại tình với thư ký của mình.)
"to play around with an idea": suy nghĩ, thử nghiệm một ý tưởng một cách không chính thức.
- We've been playing around with the idea of starting a small business. (Chúng tôi đã suy nghĩ về ý tưởng bắt đầu một doanh nghiệp nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Play (động từ): chơi, tham gia trò chơi.
- Playful (tính từ): vui vẻ, thích đùa nghịch.
- Play about (cụm động từ): tương tự "play around", nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dabble (động từ): làm việc một cách hời hợt, không chuyên sâu.
- She dabbles in astronomy. (Cô ấy làm việc hời hợt trong lĩnh vực thiên văn học.)
- Fool around (cụm động từ): chơi đùa, lãng phí thời gian; cũng có nghĩa ngoại tình.
- Mess around (cụm động từ): làm việc lung tung, không nghiêm túc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Play along: hợp tác, diễn trò.
- Just play along with their jokes, it's all in good fun. (Chỉ cần hợp tác với những trò đùa của họ, mọi thứ là để vui vẻ thôi.)
- Play out: diễn ra, xảy ra.
- Let's see how this situation plays out. (Hãy xem tình huống này diễn ra như thế nào.)
Thành ngữ liên quan
- Play around the edges: làm việc một cách hời hợt, không tập trung vào vấn đề chính.
- Instead of solving the problem, he just played around the edges. (Thay vì giải quyết vấn đề, anh ta chỉ làm việc một cách hời hợt.)