play back

Định nghĩa

Động từ: Phát lại (một bản ghi âm hoặc ghi hình) bằng máy ghi âm hoặc thiết bị tương tự.

dụ sử dụng
  • (Các luật sư đã phát lại cuộc trò chuyện để chứng minh thân chủ của họ vô tội.)
  • (Tôi muốn phát lại video để xem mình mắc lỗi không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "play back" thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc pháp , khi cần xem xét lại nội dung đã ghi.
    • The detective asked the technician to play back the security footage. (Thám tử yêu cầu kỹ thuật viên phát lại đoạn phim an ninh.)
Biến thể từ gần giống
  • Playback (danh từ): hành động hoặc quá trình phát lại.
    • The playback of the recording revealed important clues. (Việc phát lại bản ghi âm đã tiết lộ những manh mối quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Replay: phát lại, chơi lại (thường dùng trong thể thao hoặc giải trí).
  • Re-run: chạy lại, phát lại (chương trình, video).
  • Replay: phát lại (cùng nghĩa, nhưng thường dùng cho âm thanh hoặc video ngắn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play back (động từ tách rời): có thể tách "play" "back" khi tân ngữ.
    • She played the song back to hear the lyrics clearly. ( ấy đã phát lại bài hát để nghe lời bài hát rõ ràng.)
    • He played back the message to check the details. (Anh ấy đã phát lại tin nhắn để kiểm tra chi tiết.)
Thành ngữ liên quan
  • Play back a memory (không phổ biến, mang tính ẩn dụ): hồi tưởng lại một ký ức.
    • In his mind, he played back the happy moments of his childhood. (Trong tâm trí, anh ấy hồi tưởng lại những khoảnh khắc hạnh phúc thời thơ ấu.)
play back
The technician will play back the recording for the team.